Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 26)
Cập nhật: 30/11/2022 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 2 4 9 11 12 13 (HY) ĐB 981 12 G.1 091 52 G.2 019 89 055 93 G.3 251 61 953 66 486 74 944 94 046 44 966 41 G.4 70 13 76 72 55 79 43 69 G.5 84 90 12 79 39 81 71 99 99 82 59 59 G.6 0 36 8 60 8 58 G.7 51 35 67 57
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 60 , 90 1 12 , 13 1 41 , 51 , 61 , 81 2 2 12 , 52 , 72 , 82 3 35 , 36 3 13 , 93 4 41 , 44 4 44 , 74 , 94 5 51 , 52 , 57 , 58 , 59 5 35 6 60 , 61 , 66 , 67 , 69 6 36 , 66 7 72 , 74 , 79(2) 7 57 , 67 8 81 , 82 , 89 8 58 9 90 , 93 , 94 , 99 9 59 , 69 , 79(2) , 89 , 99
KT 4 6 7 8 11 14 (GF) ĐB 477 79 G.1 094 73 G.2 420 06 454 31 G.3 311 34 177 15 998 14 971 68 200 64 334 91 G.4 23 55 68 51 30 41 59 29 G.5 18 48 38 24 20 63 85 35 28 13 26 84 G.6 3 78 7 94 8 32 G.7 75 68 73 03
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03 , 06 0 1 13 , 14 , 15 1 31 , 41 , 51 , 91 2 24 , 29 2 32 3 31 , 32 , 34 , 35 3 03 , 13 , 63 , 73(2) 4 41 , 48 4 14 , 24 , 34 , 64 , 84 , 94 5 51 , 55 5 15 , 35 , 55 , 75 6 63 , 64 , 68(2) 6 06 7 73(2) , 75 , 78 , 79 7 8 84 8 48 , 68(2) , 78 9 91 , 94 9 29 , 79
KT 1 3 6 10 11 14 (GQ) ĐB 505 78 G.1 445 33 G.2 515 89 193 52 G.3 367 31 004 55 829 86 679 51 881 82 083 71 G.4 71 55 66 73 49 83 40 03 G.5 10 39 71 82 02 80 44 45 67 25 12 25 G.6 0 31 6 57 5 00 G.7 94 53 70 58
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 9 11 12 13 (FA) ĐB 577 65 G.1 692 70 G.2 335 23 026 85 G.3 845 23 772 90 283 78 008 60 061 88 760 05 G.4 04 45 90 65 61 42 88 59 G.5 88 56 47 21 14 09 33 07 73 21 92 51 G.6 8 66 7 78 5 30 G.7 17 42 90 34
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 6 7 8 12 14 15 (FK) ĐB 672 46 G.1 840 00 G.2 916 02 496 67 G.3 266 43 515 47 996 69 561 14 585 12 863 92 G.4 40 34 79 99 80 26 77 38 G.5 85 40 00 20 84 11 99 98 19 78 25 42 G.6 4 14 8 58 4 90 G.7 08 33 36 78
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 10 11 12 13 (FS) ĐB 197 39 G.1 150 22 G.2 431 72 451 48 G.3 077 40 496 62 705 00 038 69 525 71 785 36 G.4 86 77 33 63 61 50 42 91 G.5 50 00 54 55 12 95 46 11 92 13 85 68 G.6 2 11 1 09 3 29 G.7 98 01 69 70
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 7 11 12 13 (EA) ĐB 688 79 G.1 460 59 G.2 265 49 421 55 G.3 337 20 394 60 184 32 136 20 289 20 933 58 G.4 87 89 35 29 45 82 63 18 G.5 86 56 42 94 09 13 26 14 31 28 81 53 G.6 7 90 0 58 4 72 G.7 80 25 18 98
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 6 8 9 15 (EK) ĐB 671 45 G.1 282 95 G.2 825 80 336 20 G.3 730 40 791 46 866 68 636 57 047 32 222 45 G.4 24 49 86 53 94 99 00 10 G.5 00 31 16 35 87 45 03 26 26 04 06 86 G.6 9 71 8 58 0 36 G.7 22 81 01 66
Đầy đủ 2 số 3 số