Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 30)
Cập nhật: 20/04/2022 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 2 4 5 6 7 14 (VG) ĐB 589 53 G.1 100 71 G.2 153 50 762 86 G.3 500 71 428 00 285 23 344 19 887 25 222 82 G.4 67 67 64 64 01 68 17 38 G.5 24 46 74 41 28 11 66 41 82 79 81 10 G.6 9 02 9 35 0 17 G.7 76 28 23 61
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 02 0 00 , 10 , 50 1 10 , 11 , 17 , 19 1 11 , 41(2) , 61 , 71(2) 2 23(2) , 25 , 28 2 02 , 82 3 35 , 38 3 23(2) , 53 4 41(2) , 46 4 64 5 50 , 53 5 25 , 35 6 61 , 64 , 67 , 68 6 46 , 76 , 86 7 71(2) , 76 , 79 7 17 , 67 8 82 , 86 8 28 , 38 , 68 9 9 19 , 79
KT 1 2 7 11 13 14 (UZ) ĐB 768 64 G.1 806 16 G.2 874 35 728 23 G.3 464 53 681 70 374 17 885 26 943 28 852 81 G.4 34 62 65 16 82 95 35 37 G.5 98 94 41 13 21 86 59 66 82 41 68 19 G.6 4 45 6 50 6 82 G.7 71 33 83 39
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 50 , 70 1 13 , 16(2) , 17 , 19 1 41 , 71 , 81 2 23 , 26 , 28 2 62 , 82 3 33 , 35 , 37 , 39 3 13 , 23 , 33 , 53 , 83 4 41 , 45 4 64 , 94 5 50 , 53 5 35 , 45 , 95 6 62 , 64 , 66 6 16(2) , 26 , 66 , 86 7 70 , 71 7 17 , 37 8 81 , 82 , 83 , 86 8 28 9 94 , 95 9 19 , 39
KT 1 3 5 7 8 15 (UQ) ĐB 175 38 G.1 920 02 G.2 230 26 192 81 G.3 155 36 309 66 761 24 634 97 385 08 094 45 G.4 81 10 34 70 85 95 87 27 G.5 49 83 81 06 43 90 91 95 43 31 53 28 G.6 1 71 6 67 3 38 G.7 43 88 92 11
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 6 10 12 13 14 (UG) ĐB 899 14 G.1 742 98 G.2 092 93 599 30 G.3 467 24 965 75 395 15 484 50 282 65 907 15 G.4 63 13 16 25 29 29 39 89 G.5 85 13 73 14 64 91 18 70 41 35 24 92 G.6 9 19 7 26 2 14 G.7 08 78 74 19
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 6 7 12 15 (TZ) ĐB 380 74 G.1 321 68 G.2 169 48 994 28 G.3 737 17 010 55 127 70 797 60 556 65 242 71 G.4 95 64 99 70 18 12 06 43 G.5 62 48 96 25 23 36 26 52 14 63 78 88 G.6 5 13 7 74 7 99 G.7 32 85 48 39
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 4 11 12 14 (TQ) ĐB 185 13 G.1 230 55 G.2 655 20 378 09 G.3 971 67 845 94 852 12 600 09 846 56 767 30 G.4 71 99 78 11 00 63 13 58 G.5 42 79 77 79 09 07 32 93 88 44 70 08 G.6 4 73 0 35 4 02 G.7 70 82 02 19
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 8 10 11 14 15 (TG) ĐB 086 63 G.1 083 49 G.2 372 96 970 53 G.3 806 71 843 75 946 90 916 62 423 48 229 15 G.4 80 41 12 89 01 41 34 02 G.5 41 60 16 79 93 38 28 54 89 17 00 84 G.6 5 87 4 48 2 85 G.7 77 33 10 95
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 5 7 8 (SZ) ĐB 093 90 G.1 245 78 G.2 603 58 995 40 G.3 635 83 137 12 457 63 740 24 854 68 215 09 G.4 59 13 56 56 93 02 81 47 G.5 48 57 56 24 47 34 66 74 63 45 26 96 G.6 6 90 5 49 3 54 G.7 08 29 43 12
Đầy đủ 2 số 3 số