Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 38)
Cập nhật: 13/01/2021 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 1 2 3 5 7 8 12 16 (VP) ĐB 027 69 G.1 382 16 G.2 112 76 943 09 G.3 643 36 211 72 876 69 762 14 950 85 699 47 G.4 72 95 00 29 47 13 73 54 G.5 88 86 72 71 33 78 90 59 42 62 28 58 G.6 1 88 1 46 4 60 G.7 13 35 71 99
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 09 0 60 1 13(2) , 14 , 16 1 71(2) 2 29 2 62 , 72 3 35 , 36 3 13(2) 4 46 , 47 4 14 , 54 5 54 , 58 , 59 5 35 , 85 , 95 6 60 , 62 , 69(2) 6 16 , 36 , 46 , 76 , 86 7 71(2) , 72 , 76 , 78 7 47 8 85 , 86 , 88 8 58 , 78 , 88 9 95 , 99 9 09 , 29 , 59 , 69(2) , 99
KT 3 5 6 7 9 15 (VY) ĐB 904 02 G.1 759 47 G.2 749 11 446 77 G.3 734 43 214 80 974 89 886 29 590 71 008 81 G.4 25 10 46 21 68 53 21 19 G.5 74 45 34 19 61 29 60 96 91 27 98 97 G.6 4 67 0 40 0 49 G.7 12 08 46 32
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 08 0 10 , 40 , 80 1 10 , 11 , 12 , 19(2) 1 11 , 21 , 71 , 81 2 21 , 27 , 29(2) 2 02 , 12 , 32 3 32 3 43 , 53 4 40 , 43 , 45 , 46 , 47 , 49 4 5 53 5 45 6 67 6 46 , 96 7 71 , 77 7 27 , 47 , 67 , 77 , 97 8 80 , 81 , 89 8 08 9 96 , 97 9 19(2) , 29(2) , 49 , 89
KT 3 6 12 13 14 15 (UF) ĐB 579 05 G.1 526 34 G.2 597 30 353 03 G.3 496 58 303 86 709 41 549 82 511 27 914 59 G.4 45 48 44 68 97 22 19 79 G.5 89 64 40 76 56 30 95 97 93 00 44 92 G.6 9 33 4 91 3 25 G.7 12 77 35 86
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 6 9 11 13 (UP) ĐB 801 88 G.1 429 15 G.2 706 28 292 95 G.3 216 23 275 80 116 81 855 76 774 17 975 48 G.4 69 98 23 07 60 98 58 98 G.5 11 13 94 85 03 97 55 86 15 48 54 19 G.6 8 92 1 32 1 12 G.7 11 44 27 22
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 5 8 9 11 (UY) ĐB 163 63 G.1 078 56 G.2 306 85 508 33 G.3 146 26 790 31 469 52 695 88 727 40 834 65 G.4 77 84 62 72 74 99 51 38 G.5 56 97 30 33 30 16 74 32 21 28 39 69 G.6 9 02 4 15 4 09 G.7 64 33 26 85
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 6 9 10 14 (TF) ĐB 920 41 G.1 405 10 G.2 913 82 095 09 G.3 707 48 603 38 421 46 857 00 197 73 754 78 G.4 09 55 32 83 96 57 04 30 G.5 79 92 09 10 11 42 20 55 19 74 60 30 G.6 1 90 8 87 3 03 G.7 19 54 86 38
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 9 10 11 13 (TP) ĐB 521 17 G.1 243 78 G.2 404 32 190 74 G.3 792 96 773 20 700 19 788 87 839 65 726 78 G.4 16 24 83 20 05 13 41 63 G.5 07 71 61 57 09 82 27 10 03 23 67 04 G.6 6 14 2 33 5 87 G.7 12 58 47 38
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 9 10 12 13 (TY) ĐB 720 36 G.1 580 61 G.2 186 54 404 02 G.3 924 92 717 57 694 84 783 48 582 92 100 85 G.4 34 05 51 08 17 72 84 32 G.5 66 68 48 25 41 90 91 37 98 35 16 79 G.6 1 69 0 42 0 75 G.7 39 00 97 81
Đầy đủ 2 số 3 số