Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 40)
Cập nhật: 23/09/2020 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 3 5 8 9 10 15 (QY) ĐB 977 11 G.1 122 67 G.2 160 32 771 37 G.3 817 37 726 42 892 69 840 36 784 87 523 67 G.4 18 31 74 10 83 61 64 74 G.5 16 20 62 18 16 93 19 63 13 11 05 26 G.6 1 51 7 41 0 01 G.7 35 42 99 86
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 0 10 , 20 1 10 , 11(2) , 18 1 01 , 11(2) , 31 , 41 , 51 , 61 2 20 , 26 2 32 , 42(2) 3 31 , 32 , 35 , 36 , 37(2) 3 63 , 93 4 41 , 42(2) 4 74 5 51 5 35 6 61 , 63 , 67(2) , 69 6 26 , 36 , 86 7 74 7 37(2) , 67(2) , 87 8 86 , 87 8 18 9 93 , 99 9 69 , 99
KT 1 3 7 8 13 15 (PF) ĐB 895 82 G.1 711 20 G.2 805 29 905 61 G.3 357 92 499 83 731 21 750 11 346 40 244 93 G.4 43 52 14 87 15 74 23 59 G.5 24 33 39 19 33 88 33 94 45 54 32 40 G.6 9 86 0 43 1 51 G.7 33 97 12 32
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 20 , 40(2) 1 11 , 12 , 19 1 11 , 21 , 51 , 61 2 20 , 21 , 29 2 12 , 32 , 52 , 82 , 92 3 32 , 33(2) 3 33(2) , 43 , 83 , 93 4 40(2) , 43 4 54 , 74 , 94 5 51 , 52 , 54 , 59 5 6 61 6 86 7 74 7 87 , 97 8 82 , 83 , 86 , 87 , 88 8 88 9 92 , 93 , 94 , 97 9 19 , 29 , 59
KT 1 7 9 10 11 14 (PR) ĐB 880 00 G.1 060 19 G.2 128 93 988 27 G.3 182 11 963 20 202 02 980 93 871 79 007 16 G.4 41 37 23 33 83 23 64 40 G.5 72 33 66 10 68 90 52 24 42 89 60 97 G.6 5 20 7 88 6 36 G.7 24 14 68 90
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 7 10 14 (PZ) ĐB 451 48 G.1 973 39 G.2 169 06 468 58 G.3 788 58 735 59 453 36 403 94 383 21 435 75 G.4 76 91 77 30 75 98 43 46 G.5 98 66 81 70 84 74 34 42 07 33 73 02 G.6 2 37 3 89 0 26 G.7 00 66 95 71
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 6 7 8 11 12 (NG) ĐB 778 82 G.1 527 97 G.2 538 35 679 57 G.3 548 14 289 81 432 95 608 68 884 31 248 06 G.4 13 96 48 16 36 86 26 83 G.5 66 91 23 16 43 48 49 00 80 42 94 58 G.6 0 48 6 67 1 08 G.7 86 64 24 88
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 6 8 9 14 17 20 (NS) ĐB 955 01 G.1 489 13 G.2 200 16 800 29 G.3 012 11 889 75 496 01 905 22 922 92 832 91 G.4 82 29 70 48 28 09 58 70 G.5 24 05 15 61 24 26 71 67 76 60 94 56 G.6 1 95 6 96 1 76 G.7 52 29 37 39
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 6 7 10 11 (MA) ĐB 368 52 G.1 045 71 G.2 257 12 599 56 G.3 419 11 886 60 856 62 420 75 339 65 468 50 G.4 07 48 90 41 35 97 33 06 G.5 81 40 33 25 53 44 95 91 81 74 86 83 G.6 3 31 8 32 2 23 G.7 21 31 17 89
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 8 9 10 11 15 (MH) ĐB 182 96 G.1 784 77 G.2 455 50 430 96 G.3 963 58 959 29 365 59 751 28 572 39 550 00 G.4 22 84 19 27 29 08 25 45 G.5 52 95 62 91 56 48 29 72 23 91 37 23 G.6 4 39 5 61 4 53 G.7 14 30 09 34
Đầy đủ 2 số 3 số