Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 5)
Cập nhật: 04/03/2026 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 5 7 10 11 12 13 16 20 (XY) ĐB 106 19 G.1 132 45 G.2 691 50 477 41 G.3 262 51 447 91 257 42 099 92 404 02 263 67 G.4 34 09 48 37 18 62 54 15 G.5 86 42 00 31 00 73 46 13 73 60 36 72 G.6 8 95 4 39 6 58 G.7 05 26 91 35
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 05 , 09 0 50 , 60 1 13 , 15 , 19 1 31 , 41 , 51 , 91(2) 2 26 2 02 , 42(2) , 62 , 72 , 92 3 31 , 35 , 37 , 39 3 13 , 73 4 41 , 42(2) , 45 4 5 50 , 51 , 58 5 05 , 15 , 35 , 45 , 95 6 60 , 62 , 67 6 26 7 72 , 73 7 37 , 67 8 8 58 9 91(2) , 92 , 95 9 09 , 19 , 39
KT 1 5 6 9 10 11 13 14 (VF) ĐB 481 53 G.1 944 01 G.2 149 59 950 63 G.3 678 52 087 90 920 01 327 02 317 35 016 31 G.4 02 22 51 16 36 49 37 24 G.5 84 50 03 66 01 54 71 96 52 48 77 01 G.6 4 10 0 44 7 18 G.7 84 30 13 67
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01(3) , 02 0 10 , 30 , 50 , 90 1 10 , 13 , 16 , 18 1 01(3) , 31 2 22 , 24 2 02 , 22 , 52 3 30 , 31 , 35 3 13 , 53 , 63 4 44 , 48 , 49 4 24 , 44 , 54 , 84 5 50 , 52 , 53 , 54 , 59 5 35 6 63 , 66 , 67 6 16 , 66 , 96 7 7 67 8 84 8 18 , 48 9 90 , 96 9 49 , 59
KT 1 2 3 5 15 17 18 19 (VS) ĐB 206 92 G.1 892 93 G.2 966 02 630 21 G.3 955 39 281 88 784 09 656 21 667 39 325 48 G.4 80 89 32 66 42 38 95 02 G.5 58 57 14 73 53 43 16 37 49 90 37 64 G.6 5 45 7 09 5 41 G.7 98 92 32 47
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 6 11 14 15 17 18 (UB) ĐB 065 17 G.1 317 20 G.2 598 15 630 73 G.3 447 90 515 42 991 59 336 70 513 49 742 99 G.4 16 91 09 10 02 34 82 39 G.5 73 58 88 82 40 25 61 32 23 44 26 49 G.6 4 48 3 71 5 69 G.7 65 60 30 88
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 6 7 8 9 11 16 20 (UK) ĐB 241 21 G.1 963 94 G.2 189 79 530 28 G.3 178 51 366 89 934 57 439 75 855 24 915 33 G.4 33 09 96 02 50 37 34 32 G.5 27 40 87 39 61 50 38 04 22 69 47 78 G.6 8 01 2 95 9 93 G.7 76 47 21 77
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 7 10 13 16 17 18 19 (US) ĐB 061 86 G.1 112 96 G.2 082 94 232 50 G.3 079 79 916 67 606 39 343 96 957 42 138 54 G.4 49 56 56 73 32 57 81 79 G.5 46 98 46 67 29 58 63 44 05 56 72 21 G.6 4 80 2 26 4 35 G.7 60 26 32 49
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 8 10 15 16 19 (TB) ĐB 028 17 G.1 245 17 G.2 742 15 466 21 G.3 792 83 784 32 763 04 874 46 857 07 100 84 G.4 54 22 17 53 96 87 83 95 G.5 28 44 13 58 65 78 18 37 32 46 36 89 G.6 9 45 1 87 9 78 G.7 15 99 52 55
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 8 10 13 14 18 19 20 (TK) ĐB 143 89 G.1 065 09 G.2 132 67 179 68 G.3 743 23 089 16 083 45 447 17 737 49 329 66 G.4 87 86 86 27 41 45 54 44 G.5 92 05 98 77 68 69 98 19 01 07 17 76 G.6 0 65 7 64 0 88 G.7 39 64 24 57
Đầy đủ 2 số 3 số