Trang chủ › XSMB › XSBN XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 7)
Cập nhật: 05/11/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4 . Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026 .
KT 2 5 11 13 14 16 17 19 (QK) ĐB 408 43 G.1 931 51 G.2 891 14 121 80 G.3 910 30 862 54 677 98 917 83 361 29 935 22 G.4 71 39 41 95 57 73 05 26 G.5 46 23 94 74 95 78 51 04 81 14 40 24 G.6 0 22 6 96 5 71 G.7 23 64 90 09
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 , 09 0 30 , 80 , 90 1 14(2) 1 51 , 71 2 22(2) , 23(2) , 24 , 26 , 29 2 22(2) 3 30 , 39 3 23(2) , 43 , 73 , 83 4 43 4 04 , 14(2) , 24 , 54 , 64 , 74 5 51 , 54 5 95 6 64 6 26 , 96 7 71 , 73 , 74 , 78 7 8 80 , 83 8 78 , 98 9 90 , 95 , 96 , 98 9 09 , 29 , 39
KT 2 3 6 8 9 11 12 17 (QT) ĐB 704 73 G.1 343 09 G.2 580 49 670 24 G.3 936 93 786 12 948 55 589 64 168 16 661 56 G.4 87 98 49 05 13 22 45 65 G.5 26 31 83 63 62 64 98 13 72 90 78 37 G.6 2 27 0 94 3 56 G.7 35 79 97 30
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 05 , 09 0 30 , 90 1 12 , 13 , 16 1 31 2 22 , 24 , 27 2 12 , 22 3 30 , 31 , 35 , 37 3 13 , 63 , 73 , 93 4 49 4 24 , 64(2) , 94 5 55 , 56(2) 5 05 , 35 , 55 , 65 6 63 , 64(2) , 65 6 16 , 56(2) 7 73 , 79 7 27 , 37 , 97 8 8 98 9 90 , 93 , 94 , 97 , 98 9 09 , 49 , 79
KT 3 4 7 8 10 13 16 19 (PB) ĐB 492 74 G.1 400 78 G.2 755 15 049 48 G.3 011 51 139 07 468 97 626 86 301 89 106 38 G.4 33 00 77 47 77 58 83 12 G.5 13 65 40 05 79 01 16 65 78 45 99 33 G.6 3 46 2 58 0 90 G.7 78 90 69 50
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 7 9 11 14 16 17 18 20 (PK) ĐB 990 28 G.1 018 36 G.2 315 75 914 37 G.3 657 60 515 85 546 19 890 77 998 71 385 68 G.4 79 60 97 07 96 61 29 13 G.5 29 45 94 87 59 23 11 93 71 08 24 73 G.6 5 55 3 70 1 25 G.7 73 13 42 70
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 6 7 8 11 12 16 17 (PT) ĐB 165 33 G.1 912 02 G.2 075 03 521 28 G.3 421 77 766 32 989 27 954 17 999 04 302 24 G.4 20 52 26 47 20 59 72 65 G.5 77 07 23 61 38 19 30 63 24 27 50 52 G.6 0 06 8 20 5 79 G.7 14 64 62 83
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 5 8 12 13 16 18 (NB) ĐB 056 83 G.1 387 47 G.2 398 77 222 37 G.3 181 99 524 53 192 39 181 43 535 79 815 44 G.4 15 01 78 69 51 95 65 11 G.5 55 56 03 22 96 62 62 06 51 74 92 85 G.6 4 80 9 07 8 16 G.7 08 56 80 54
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 8 11 15 (NK) ĐB 778 59 G.1 411 20 G.2 986 57 177 32 G.3 554 75 095 88 762 34 645 16 841 53 832 66 G.4 92 18 40 48 05 06 94 57 G.5 35 09 14 92 18 34 44 44 76 71 55 33 G.6 2 84 8 31 4 08 G.7 65 82 57 17
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 5 11 12 (NT) ĐB 580 05 G.1 067 56 G.2 681 34 970 78 G.3 295 42 362 34 808 89 670 63 022 14 958 18 G.4 97 44 47 22 51 67 48 67 G.5 25 80 37 00 54 51 44 80 21 08 44 13 G.6 6 34 5 23 3 18 G.7 41 01 64 30
Đầy đủ 2 số 3 số