Hôm nay: Thứ 2 ngày 19/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 81)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4. Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026.

XSBN Thứ 4 ngày 16/04/2014

KT
ĐB23906
G.156548
G.23428567502
G.3474847905888852
590038997964115
G.42450712184479916
G.5595390196521
770869774949
G.6230150441
G.760562025
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002, 03, 06, 08020, 30, 50(2), 60
115, 16, 19121(2), 41
220, 21(2), 25202, 52
330303, 53
441, 47, 48, 49484
550(2), 52, 53, 56, 58515, 25, 85
660606, 16, 56
777, 79747, 77
884, 85808, 48, 58
9919, 49, 79

XSBN Thứ 4 ngày 09/04/2014

KT
ĐB33041
G.148618
G.20266433878
G.3341223539190755
858141031559816
G.46176431245495928
G.5529758297230
032259966036
G.6453263533
G.746747339
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0030
112, 14, 15, 16, 18141, 91
222(2), 28, 29212, 22(2)
330, 33, 36, 39333, 53, 63, 73
441, 46, 49414, 64, 74
553, 55515, 55
663, 64616, 36, 46, 76, 96
773, 74, 76, 78797
8818, 28, 78
991, 96, 97929, 39, 49

XSBN Thứ 4 ngày 02/04/2014

KT
ĐB00767
G.168495
G.28098959968
G.3568732247396492
521106795808187
G.40443001302440134
G.5147968568943
788207839932
G.6299926739
G.758552826

XSBN Thứ 4 ngày 26/03/2014

KT
ĐB45482
G.186895
G.29578416007
G.3394556563647748
634404425340121
G.47907708589302442
G.5376708194878
810735901686
G.6202964441
G.794188627

XSBN Thứ 4 ngày 19/03/2014

KT
ĐB89858
G.165172
G.23699743905
G.3076129423373332
899860014419706
G.47098707043510900
G.5406832290488
655134227376
G.6738317663
G.720319854

XSBN Thứ 4 ngày 12/03/2014

KT
ĐB67195
G.147923
G.26170738504
G.3350799025235973
241929065443258
G.43494327179081959
G.5481073259003
050854186127
G.6018264658
G.788303478

XSBN Thứ 4 ngày 05/03/2014

KT
ĐB46682
G.130112
G.21143729270
G.3220104793713348
216142544335317
G.49484164089056054
G.5860811741215
215228701615
G.6747082143
G.708166421

XSBN Thứ 4 ngày 26/02/2014

KT
ĐB06508
G.187052
G.25351974935
G.3267624092498191
313458522011413
G.45364336560418084
G.5336541166361
504258445916
G.6800397468
G.747022133