Hôm nay: Thứ 2 ngày 19/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSBN – Kết quả xổ số Bắc Ninh (trang 98)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Bắc Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 4. Kết quả XSBN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 4 21/10/2026.

XSBN Thứ 4 ngày 31/08/2011

KT
ĐB20433
G.171542
G.20404542310
G.3008541112901455
463302394255568
G.48035085963268344
G.5865689414450
589697911701
G.6200559602
G.781652773
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 01, 02000, 10, 30, 50
110101, 41, 81, 91
226, 27, 29202, 42(2)
330, 33, 35333, 73
441, 42(2), 44, 45444, 54
550, 54, 55, 56, 59(2)535, 45, 55, 65
665, 68626, 56, 96
773727
881868
991, 96929, 59(2)

XSBN Thứ 4 ngày 24/08/2011

KT
ĐB59425
G.180670
G.28572974245
G.3905685228592731
654926208097395
G.48017394226607992
G.5589943566666
529506178435
G.6784297485
G.732639724
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0060, 70, 80
117(2)131
224, 25, 29232, 42, 92(2)
331, 32, 35363
442, 45424, 84
556525, 35, 45, 85(2), 95(2)
660, 63, 66, 68656, 66
770717(2), 97(2)
880, 84, 85(2)868
992(2), 95(2), 97(2), 99929, 99

XSBN Thứ 4 ngày 17/08/2011

KT
ĐB24396
G.124347
G.23733788196
G.3515225209059299
323234553841671
G.41892391202977275
G.5902638531496
264755633131
G.6030521131
G.782306966

XSBN Thứ 4 ngày 10/08/2011

KT
ĐB38959
G.152835
G.23426787895
G.3154227995750190
704781187397992
G.45686251741240211
G.5954700447924
056131782535
G.6888231817
G.702714585

XSBN Thứ 4 ngày 03/08/2011

KT
ĐB45174
G.127659
G.20782304377
G.3379772793867828
772224517548009
G.46135609728678295
G.5846525586406
643508420474
G.6115407432
G.745375402

XSBN Thứ 4 ngày 27/07/2011

KT
ĐB53567
G.164523
G.20489074809
G.3352967971546375
791697879107680
G.46212197409567031
G.5048979609076
298292774411
G.6932971566
G.724018581

XSBN Thứ 4 ngày 20/07/2011

KT
ĐB31900
G.194346
G.21122921792
G.3668401422219034
349288289105799
G.43157692294354874
G.5381600569735
003210054596
G.6963172253
G.760992815

XSBN Thứ 4 ngày 13/07/2011

KT
ĐB05730
G.143192
G.26608871036
G.3439602088127842
230075044651669
G.46736232547339251
G.5125873762271
212697358121
G.6555273204
G.782690552