Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 104)
Cập nhật: 08/10/2010 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT ĐB 069 08 G.1 731 61 G.2 568 25 079 41 G.3 285 31 990 04 810 42 783 93 690 83 700 25 G.4 09 82 54 45 07 49 13 62 G.5 44 48 60 93 85 06 36 14 28 82 27 22 G.6 5 61 3 25 2 43 G.7 00 24 13 56
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 04 , 06 , 08 0 00 1 13 , 14 1 31 , 41 , 61(2) 2 22 , 24 , 25(3) 2 22 , 42 , 62 , 82(2) 3 31 3 13 , 43 , 83 , 93(2) 4 41 , 42 , 43 , 45 , 48 , 49 4 04 , 14 , 24 5 56 5 25(3) , 45 6 61(2) , 62 6 06 , 56 7 7 8 82(2) , 83 8 08 , 48 9 93(2) 9 49
KT ĐB 440 23 G.1 665 24 G.2 159 43 761 21 G.3 140 06 357 41 521 43 744 41 827 22 562 28 G.4 33 54 81 62 08 32 53 99 G.5 13 88 24 16 22 31 24 81 54 78 80 08 G.6 7 23 0 96 4 47 G.7 82 04 22 79
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 , 06 , 08 0 1 16 1 21 , 31 , 41(2) , 81 2 21 , 22(2) , 23(2) , 24 , 28 2 22(2) , 32 , 62 , 82 3 31 , 32 3 23(2) , 43(2) 4 41(2) , 43(2) , 47 4 04 , 24 , 54 5 54 5 6 62 6 06 , 16 , 96 7 78 , 79 7 47 8 81 , 82 , 88 8 08 , 28 , 78 , 88 9 96 , 99 9 79 , 99
KT ĐB 427 93 G.1 895 89 G.2 880 82 830 24 G.3 262 44 262 60 921 32 389 26 006 01 669 06 G.4 44 07 77 38 20 47 56 92 G.5 58 89 41 28 23 52 76 94 62 92 18 75 G.6 6 91 4 08 7 83 G.7 58 36 25 47
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 730 45 G.1 728 56 G.2 468 85 502 94 G.3 331 34 701 92 977 76 148 47 893 88 489 05 G.4 40 02 22 00 80 46 92 39 G.5 14 25 45 03 25 76 95 13 00 88 19 31 G.6 3 52 2 94 8 35 G.7 37 10 31 00
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 388 07 G.1 364 18 G.2 891 32 145 39 G.3 364 56 534 28 941 06 847 15 412 85 974 66 G.4 84 93 34 48 72 47 99 00 G.5 92 14 49 00 72 08 35 67 58 70 82 74 G.6 3 84 1 92 3 83 G.7 40 83 20 17
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 377 39 G.1 199 65 G.2 451 00 910 83 G.3 701 20 374 96 101 33 420 66 208 14 317 69 G.4 76 98 23 78 94 52 31 59 G.5 71 19 02 54 03 10 72 59 64 23 48 61 G.6 0 70 8 68 2 59 G.7 91 67 31 09
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 396 03 G.1 181 54 G.2 992 51 049 76 G.3 000 25 886 25 479 69 032 63 413 61 082 32 G.4 05 75 14 47 89 61 18 79 G.5 85 40 91 87 87 14 49 42 86 26 91 48 G.6 8 40 9 69 4 25 G.7 54 46 66 26
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 963 32 G.1 685 21 G.2 032 93 358 33 G.3 117 94 241 90 196 18 896 30 293 92 989 73 G.4 80 16 82 56 41 97 11 68 G.5 89 50 80 45 91 46 35 38 63 06 10 63 G.6 1 77 0 59 1 22 G.7 78 77 51 37
Đầy đủ 2 số 3 số