Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 108)
Cập nhật: 26/02/2010 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT ĐB 721 22 G.1 820 56 G.2 554 35 367 18 G.3 203 50 898 67 013 91 935 33 189 74 764 77 G.4 84 96 11 21 96 42 53 70 G.5 47 27 33 72 03 35 87 39 90 64 00 60 G.6 2 71 7 50 1 60 G.7 27 63 38 24
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 50(2) , 60(2) , 70 1 18 1 21 , 71 , 91 2 21 , 22 , 24 , 27(2) 2 22 , 42 , 72 3 33 , 35(2) , 38 , 39 3 33 , 63 4 42 4 24 , 64 , 74 5 50(2) , 56 5 35(2) 6 60(2) , 63 , 64 , 67 6 56 , 96 7 70 , 71 , 72 , 74 , 77 7 27(2) , 67 , 77 8 8 18 , 38 9 91 , 96 9 39
KT ĐB 578 06 G.1 186 81 G.2 471 66 712 13 G.3 536 28 786 62 090 53 360 90 802 64 538 29 G.4 20 83 46 11 37 02 25 94 G.5 78 83 29 59 70 60 84 39 15 69 07 36 G.6 3 88 1 95 7 07 G.7 89 53 18 68
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 06 , 07 0 60 , 90 1 11 , 13 , 18 1 11 , 81 2 28 , 29 2 02 , 62 3 36 , 39 3 13 , 53(2) , 83(2) 4 4 64 , 94 5 53(2) , 59 5 95 6 60 , 62 , 64 , 66 , 68 , 69 6 06 , 36 , 66 7 7 07 8 81 , 83(2) , 88 , 89 8 18 , 28 , 68 , 88 9 90 , 94 , 95 9 29 , 39 , 59 , 69 , 89
KT ĐB 918 18 G.1 183 95 G.2 954 84 354 36 G.3 712 67 258 07 037 00 245 85 314 85 668 91 G.4 83 02 25 84 37 16 80 19 G.5 57 56 58 56 09 14 17 81 32 43 31 38 G.6 6 77 9 47 7 83 G.7 16 67 51 55
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 753 30 G.1 622 16 G.2 383 64 515 70 G.3 958 07 830 38 591 91 804 69 066 04 172 88 G.4 90 57 67 26 95 22 77 74 G.5 35 82 82 24 23 24 27 68 40 67 59 85 G.6 1 12 9 08 4 89 G.7 44 99 50 30
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 224 70 G.1 291 28 G.2 664 10 992 91 G.3 626 57 356 19 798 77 426 61 929 27 892 05 G.4 55 67 47 06 45 15 67 40 G.5 91 25 05 11 17 43 65 59 85 56 39 76 G.6 5 48 9 95 1 17 G.7 57 89 84 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 913 36 G.1 154 12 G.2 782 45 145 60 G.3 872 14 046 36 018 37 478 23 540 97 057 72 G.4 18 69 02 64 73 74 24 07 G.5 51 44 57 64 03 17 78 58 20 77 42 69 G.6 5 34 2 09 5 61 G.7 70 83 01 29
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 240 11 G.1 239 18 G.2 353 98 410 91 G.3 578 68 821 01 560 77 275 13 514 73 772 31 G.4 66 38 28 24 43 05 36 00 G.5 29 53 23 47 37 49 99 94 65 33 29 55 G.6 4 83 8 15 5 68 G.7 22 70 53 97
Đầy đủ 2 số 3 số
KT ĐB 857 26 G.1 361 08 G.2 996 29 895 08 G.3 909 44 362 96 296 92 950 20 881 75 197 94 G.4 85 13 62 92 71 74 53 30 G.5 85 64 72 85 19 68 63 81 89 59 85 54 G.6 7 78 8 17 9 19 G.7 87 86 42 06
Đầy đủ 2 số 3 số