Hôm nay: Thứ 5 ngày 22/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 108)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 26/02/2010

KT
ĐB72122
G.182056
G.25543536718
G.3203508986701391
935331897476477
G.48496112196425370
G.5472733720335
873990640060
G.6271750160
G.727633824
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0050(2), 60(2), 70
118121, 71, 91
221, 22, 24, 27(2)222, 42, 72
333, 35(2), 38, 39333, 63
442424, 64, 74
550(2), 56535(2)
660(2), 63, 64, 67656, 96
770, 71, 72, 74, 77727(2), 67, 77
8818, 38
991, 96939

XSHP Thứ 6 ngày 19/02/2010

KT
ĐB57806
G.118681
G.24716671213
G.3536287866209053
360908026453829
G.42083461137022594
G.5788329597060
843915690736
G.6388195707
G.789531868
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002, 06, 07060, 90
111, 13, 18111, 81
228, 29202, 62
336, 39313, 53(2), 83(2)
4464, 94
553(2), 59595
660, 62, 64, 66, 68, 69606, 36, 66
7707
881, 83(2), 88, 89818, 28, 68, 88
990, 94, 95929, 39, 59, 69, 89

XSHP Thứ 6 ngày 12/02/2010

KT
ĐB91818
G.118395
G.29548435436
G.3712672580703700
245853148566891
G.48302258437168019
G.5575658560914
178132433138
G.6677947783
G.716675155

XSHP Thứ 6 ngày 05/02/2010

KT
ĐB75330
G.162216
G.23836451570
G.3958078303859191
804690660417288
G.49057672695227774
G.5358282242324
276840675985
G.6112908489
G.744995030

XSHP Thứ 6 ngày 29/01/2010

KT
ĐB22470
G.129128
G.26641099291
G.3626573561979877
426619292789205
G.45567470645156740
G.5912505111743
655985563976
G.6548995117
G.757898453

XSHP Thứ 6 ngày 22/01/2010

KT
ĐB91336
G.115412
G.27824514560
G.3872140463601837
478235409705772
G.41869026473742407
G.5514457640317
785820774269
G.6534209561
G.770830129

XSHP Thứ 6 ngày 15/01/2010

KT
ĐB24011
G.123918
G.23539841091
G.3578688210156077
275135147377231
G.46638282443053600
G.5295323473749
999465332955
G.6483815568
G.722705397

XSHP Thứ 6 ngày 08/01/2010

KT
ĐB85726
G.136108
G.29962989508
G.3909443629629692
950208817519794
G.48513629271745330
G.5856472851968
638189598554
G.6778817919
G.787864206