Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 11)
Cập nhật: 04/04/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 1 2 5 6 9 12 (DR) ĐB 164 09 G.1 338 78 G.2 139 31 642 89 G.3 731 02 559 35 310 78 696 42 106 94 344 50 G.4 56 44 70 68 41 97 26 59 G.5 23 65 74 47 04 39 72 94 47 80 39 74 G.6 7 02 9 35 7 65 G.7 69 23 09 40
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02(2) , 09(2) 0 40 , 50 , 80 1 1 31 2 23 2 02(2) , 42 3 31 , 35(2) , 39 3 23 4 40 , 42 , 44 , 47 4 44 , 74 , 94(2) 5 50 , 59 5 35(2) , 65(2) 6 65(2) , 68 , 69 6 7 74 , 78(2) 7 47 , 97 8 80 , 89 8 68 , 78(2) 9 94(2) , 97 9 09(2) , 39 , 59 , 69 , 89
KT 1 3 7 13 14 17 18 20 (DZ) ĐB 534 12 G.1 658 66 G.2 605 56 157 41 G.3 794 69 138 47 684 19 952 52 393 57 910 69 G.4 36 34 48 54 11 53 39 74 G.5 87 43 49 94 57 12 97 82 08 22 40 28 G.6 9 21 8 44 7 56 G.7 92 14 88 19
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 1 12(2) , 14 , 19(2) 1 21 , 41 2 21 , 22 , 28 2 12(2) , 22 , 52 , 82 , 92 3 34 3 43 , 53 4 41 , 43 , 44 , 47 4 14 , 34 , 44 , 54 , 74 , 94 5 52 , 53 , 54 , 56(2) , 57 5 6 66 , 69(2) 6 56(2) , 66 7 74 7 47 , 57 8 82 , 88 8 28 , 88 9 92 , 94 9 19(2) , 69(2)
KT 3 4 5 6 11 14 17 18 (CH) ĐB 040 36 G.1 711 07 G.2 923 63 650 09 G.3 225 86 017 20 394 31 583 36 839 92 467 15 G.4 11 03 23 98 83 53 38 91 G.5 35 39 58 53 63 67 86 10 58 36 44 15 G.6 5 22 3 77 3 48 G.7 84 80 74 44
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 6 8 10 11 12 16 18 (CR) ĐB 320 69 G.1 562 22 G.2 039 74 684 02 G.3 161 21 447 65 471 97 660 34 752 67 439 28 G.4 46 70 41 86 36 88 72 78 G.5 52 38 71 88 00 31 17 64 94 73 20 58 G.6 1 51 9 99 9 08 G.7 44 26 45 24
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 10 11 13 15 16 17 18 (CZ) ĐB 452 72 G.1 842 17 G.2 898 68 509 73 G.3 295 16 651 99 159 32 871 44 354 90 427 94 G.4 15 61 23 21 81 32 24 33 G.5 05 08 33 62 17 09 28 80 72 31 86 15 G.6 5 23 4 72 5 18 G.7 12 38 69 16
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 11 12 13 15 17 18 (BH) ĐB 411 21 G.1 382 58 G.2 143 87 339 28 G.3 107 88 933 78 340 48 040 08 545 09 509 51 G.4 54 02 25 53 65 11 58 48 G.5 01 34 54 61 27 99 41 36 51 91 75 10 G.6 3 97 9 57 0 93 G.7 42 79 24 91
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 10 11 13 14 15 19 (BR) ĐB 181 59 G.1 390 67 G.2 166 76 858 71 G.3 594 97 203 96 567 69 635 68 795 84 076 19 G.4 24 38 97 09 36 68 04 99 G.5 21 82 98 79 48 47 38 35 83 08 04 64 G.6 5 75 4 50 0 89 G.7 96 84 47 65
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 9 10 11 12 14 15 19 (BZ) ĐB 516 90 G.1 869 98 G.2 947 47 805 25 G.3 773 62 085 47 766 71 215 37 926 02 227 98 G.4 82 58 49 94 48 98 37 79 G.5 67 77 26 89 88 32 65 24 09 56 59 91 G.6 8 73 9 21 5 18 G.7 93 45 02 91
Đầy đủ 2 số 3 số