Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 13)
Cập nhật: 06/12/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 1 3 8 13 14 15 17 18 (XV) ĐB 603 51 G.1 595 94 G.2 128 59 781 59 G.3 326 48 759 50 618 31 593 73 373 21 896 04 G.4 66 34 71 46 04 87 12 52 G.5 58 05 62 99 04 84 88 50 53 67 20 24 G.6 6 68 2 98 1 58 G.7 95 77 83 36
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 , 05 0 50(2) 1 1 21 , 31 , 51 2 21 , 24 2 52 3 31 , 34 , 36 3 73 , 83 4 46 , 48 4 04 , 24 , 34 , 84 , 94 5 50(2) , 51 , 52 , 58 , 59(2) 5 05 , 95 6 67 , 68 6 36 , 46 7 73 , 77 7 67 , 77 , 87 8 83 , 84 , 87 8 48 , 58 , 68 , 98 9 94 , 95 , 98 , 99 9 59(2) , 99
KT 2 4 7 8 11 14 17 18 (XN) ĐB 306 76 G.1 100 79 G.2 585 06 729 99 G.3 470 27 090 28 199 05 591 98 097 08 877 72 G.4 15 76 73 96 70 18 41 38 G.5 80 30 23 00 58 59 68 66 26 62 38 04 G.6 4 22 4 80 3 45 G.7 82 30 56 90
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 04 , 05 , 06 , 08 0 00 , 30(2) , 80 , 90 1 18 1 2 22 , 27 , 28 2 22 , 62 , 72 , 82 3 30(2) , 38 3 4 45 4 04 5 56 , 59 5 05 , 45 6 62 , 66 6 06 , 56 , 66 , 76(2) , 96 7 72 , 76(2) , 79 7 27 8 80 , 82 8 08 , 18 , 28 , 38 , 98 9 90 , 96 , 98 , 99 9 59 , 79 , 99
KT 2 4 6 7 8 14 19 20 (XE) ĐB 114 81 G.1 346 89 G.2 023 33 045 18 G.3 344 77 801 86 677 64 341 12 896 89 924 52 G.4 31 76 05 30 70 10 76 46 G.5 50 11 40 73 55 81 86 34 89 81 93 47 G.6 1 06 1 15 1 02 G.7 25 16 64 20
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 6 11 13 16 18 19 (VX) ĐB 601 31 G.1 131 58 G.2 913 03 406 13 G.3 300 17 165 66 757 78 270 72 818 26 350 39 G.4 38 94 06 20 63 14 73 06 G.5 98 32 10 56 65 60 61 74 52 53 13 97 G.6 0 12 8 88 1 14 G.7 43 08 27 14
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 9 13 14 15 16 19 (VN) ĐB 485 43 G.1 432 16 G.2 882 91 687 28 G.3 803 88 856 42 077 87 309 29 430 77 974 97 G.4 23 98 06 81 89 44 31 03 G.5 76 16 38 94 66 90 13 99 73 07 60 35 G.6 3 96 7 02 1 32 G.7 08 46 58 76
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 6 8 16 17 19 (VE) ĐB 376 93 G.1 726 66 G.2 731 94 614 97 G.3 530 39 058 03 868 09 133 25 486 43 814 59 G.4 07 79 48 54 48 22 73 53 G.5 05 26 74 88 41 89 81 97 75 09 00 34 G.6 2 54 1 24 5 87 G.7 75 18 30 25
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 7 12 14 18 19 (UX) ĐB 342 12 G.1 829 32 G.2 557 85 212 43 G.3 958 35 494 80 380 30 652 36 462 71 622 05 G.4 24 51 32 19 56 88 21 23 G.5 01 75 48 48 41 34 09 92 24 31 79 53 G.6 6 72 0 16 2 16 G.7 02 10 20 19
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 8 9 13 15 16 20 (UN) ĐB 459 72 G.1 619 08 G.2 510 16 855 24 G.3 322 20 367 14 269 35 657 68 713 37 067 40 G.4 31 51 61 02 83 92 74 39 G.5 00 16 69 26 55 73 14 84 41 34 58 29 G.6 0 28 1 84 8 75 G.7 37 08 68 66
Đầy đủ 2 số 3 số