Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 26)
Cập nhật: 02/12/2022 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 1 5 6 10 12 15 (HV) ĐB 245 23 G.1 030 15 G.2 995 01 756 40 G.3 902 38 780 05 608 88 313 80 355 65 562 02 G.4 11 77 76 21 77 33 42 61 G.5 23 78 88 93 34 60 65 91 52 05 97 78 G.6 9 06 3 71 1 02 G.7 61 22 44 16
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02(2) , 05(2) , 06 0 40 , 60 , 80 1 15 , 16 1 01 , 21 , 61(2) , 71 , 91 2 21 , 22 , 23 2 02(2) , 22 3 33 , 38 3 23 , 33 , 93 4 40 , 44 4 44 5 5 05(2) , 15 , 65 6 60 , 61(2) , 65 6 06 , 16 7 71 , 77 , 78(2) 7 77 8 80 , 88 8 38 , 78(2) , 88 9 91 , 93 9
KT 2 5 6 11 12 15 (GD) ĐB 368 19 G.1 773 00 G.2 946 39 600 23 G.3 659 92 789 39 867 94 320 55 877 11 601 82 G.4 28 46 63 65 70 00 86 38 G.5 55 30 05 50 42 71 94 26 98 12 83 24 G.6 2 68 1 90 1 85 G.7 96 56 66 83
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00(2) 0 00(2) , 30 , 50 , 90 1 11 , 12 , 19 1 11 , 71 2 23 , 24 , 26 2 12 , 82 , 92 3 30 , 38 , 39(2) 3 23 , 83 4 46 4 24 , 94 5 50 , 55 , 56 5 55 , 65 , 85 6 65 , 66 , 68 6 26 , 46 , 56 , 66 , 96 7 71 7 8 82 , 83 , 85 8 38 , 68 9 90 , 92 , 94 , 96 9 19 , 39(2)
KT 2 4 6 11 13 14 (GN) ĐB 325 92 G.1 642 58 G.2 753 81 948 16 G.3 009 70 609 20 569 70 500 40 808 87 686 39 G.4 32 23 84 50 49 79 53 22 G.5 91 76 32 07 72 31 16 57 80 80 50 58 G.6 3 53 1 84 4 51 G.7 43 12 84 07
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 8 9 10 11 15 (GY) ĐB 817 36 G.1 232 76 G.2 537 54 983 59 G.3 172 84 596 13 668 87 696 23 904 79 159 21 G.4 19 13 94 42 85 14 14 57 G.5 35 61 58 65 52 75 61 54 66 03 97 13 G.6 5 70 4 40 9 36 G.7 08 89 92 12
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 6 10 12 13 (FG) ĐB 753 71 G.1 812 07 G.2 153 50 736 90 G.3 959 23 603 77 005 76 913 14 574 28 494 09 G.4 48 04 62 42 83 65 50 83 G.5 53 30 31 11 66 41 56 96 35 92 55 72 G.6 7 43 0 46 5 48 G.7 48 02 05 42
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 6 10 13 15 (FQ) ĐB 320 41 G.1 411 93 G.2 723 70 381 38 G.3 427 25 182 03 900 49 569 96 587 50 014 86 G.4 76 46 18 83 48 31 04 53 G.5 12 11 26 49 00 96 98 03 79 58 57 30 G.6 7 66 2 22 5 45 G.7 62 12 05 49
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 7 9 14 15 (FY) ĐB 500 00 G.1 773 86 G.2 960 71 947 17 G.3 335 12 470 54 170 57 159 10 691 14 853 58 G.4 49 81 57 05 44 73 24 57 G.5 79 49 40 76 43 18 64 37 16 40 78 78 G.6 7 09 8 36 1 17 G.7 29 30 68 73
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 8 9 11 12 (EG) ĐB 579 74 G.1 153 24 G.2 290 62 351 64 G.3 542 67 192 05 538 94 863 91 875 98 375 68 G.4 87 24 26 42 21 07 72 20 G.5 73 56 17 03 99 77 25 87 42 48 05 38 G.6 7 70 9 96 1 38 G.7 68 17 39 74
Đầy đủ 2 số 3 số