Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 28)
Cập nhật: 12/08/2022 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 2 3 6 7 11 16 17 19 (BG) ĐB 939 70 G.1 429 56 G.2 737 40 918 82 G.3 832 89 822 24 723 92 740 37 559 06 716 97 G.4 87 76 44 18 74 45 89 59 G.5 11 69 06 66 56 30 92 31 90 50 29 09 G.6 8 21 6 86 0 67 G.7 19 90 38 72
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06 , 09 0 30 , 40 , 50 , 70 , 90 1 18 , 19 1 21 , 31 2 21 , 24 2 72 , 82 , 92 3 30 , 31 , 37 , 38 3 4 40 , 45 4 24 5 50 , 56 , 59 5 45 6 66 , 67 , 69 6 06 , 56 , 66 , 76 , 86 7 70 , 72 , 76 7 37 , 67 , 97 8 82 , 86 , 89 8 18 , 38 9 90 , 92 , 97 9 09 , 19 , 59 , 69 , 89
KT 5 6 8 10 13 15 (BQ) ĐB 495 13 G.1 913 74 G.2 135 23 801 69 G.3 218 23 689 22 934 13 713 15 353 84 078 23 G.4 03 93 00 45 16 30 79 89 G.5 58 11 70 88 89 01 18 47 28 88 97 31 G.6 8 40 9 91 7 94 G.7 73 16 14 67
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 0 30 , 40 1 11 , 13(2) , 14 , 15 , 16 1 01 , 11 , 31 , 91 2 22 , 23(3) 2 22 3 30 , 31 3 13(2) , 23(3) , 73 , 93 4 40 , 45 , 47 4 14 , 74 , 84 , 94 5 5 15 , 45 6 67 , 69 6 16 7 73 , 74 7 47 , 67 8 84 , 88(2) , 89 8 88(2) 9 91 , 93 , 94 9 69 , 89
KT 1 2 5 6 7 8 10 15 (BY) ĐB 923 03 G.1 262 96 G.2 841 38 432 75 G.3 361 78 066 46 533 58 957 17 807 69 172 85 G.4 96 39 40 44 47 71 92 91 G.5 00 20 50 37 45 32 96 24 94 84 32 94 G.6 3 94 1 49 7 25 G.7 49 15 41 16
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 6 9 10 12 (AG) ĐB 040 93 G.1 514 57 G.2 294 85 111 61 G.3 796 26 580 52 463 99 467 95 332 74 082 10 G.4 29 90 76 22 13 06 05 13 G.5 45 95 09 86 60 83 69 82 64 07 44 89 G.6 8 26 6 97 1 40 G.7 14 32 84 00
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 7 10 11 12 (AQ) ĐB 381 14 G.1 908 17 G.2 346 20 116 61 G.3 820 10 306 58 971 89 046 01 933 10 657 13 G.4 97 35 96 62 37 13 51 16 G.5 78 26 16 37 08 30 68 38 35 06 90 90 G.6 2 98 2 95 2 50 G.7 96 38 25 87
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 6 9 11 13 14 (AY) ĐB 662 24 G.1 398 69 G.2 605 46 534 93 G.3 048 50 057 80 103 10 524 43 095 44 908 13 G.4 47 19 63 87 17 27 56 69 G.5 21 98 28 59 83 29 36 74 39 60 21 32 G.6 8 18 2 72 8 14 G.7 90 61 50 08
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 5 9 11 13 (ZS) ĐB 016 97 G.1 700 90 G.2 166 91 528 14 G.3 718 69 912 05 034 30 308 24 211 75 725 32 G.4 22 24 42 90 70 00 10 48 G.5 36 38 29 80 77 39 22 43 11 30 45 87 G.6 1 12 1 38 2 16 G.7 85 17 66 07
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 5 7 9 (ZK) ĐB 496 77 G.1 526 44 G.2 859 57 468 13 G.3 984 55 940 86 469 41 178 85 221 04 444 77 G.4 99 45 04 95 95 48 54 71 G.5 64 24 76 77 21 00 23 40 36 91 44 55 G.6 6 11 8 08 2 58 G.7 00 70 56 01
Đầy đủ 2 số 3 số