Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 32)
Cập nhật: 31/12/2021 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 5 8 9 10 13 15 18 20 (QE) ĐB 241 47 G.1 351 64 G.2 878 43 426 97 G.3 224 11 028 74 676 69 034 25 543 07 071 26 G.4 84 65 17 66 04 90 98 92 G.5 01 88 32 69 68 92 24 98 19 80 64 00 G.6 8 48 9 91 7 47 G.7 00 37 75 30
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00(2) , 07 0 00(2) , 30 , 80 , 90 1 11 1 11 , 91 2 25 , 26 2 92(2) 3 30 , 37 3 43 4 43 , 47(2) , 48 4 64 , 74 5 5 25 , 65 , 75 6 64 , 65 , 66 , 69(2) 6 26 , 66 7 74 , 75 7 07 , 37 , 47(2) , 97 8 80 , 88 8 48 , 88 , 98 9 90 , 91 , 92(2) , 97 , 98 9 69(2)
KT 5 9 10 13 14 15 (PX) ĐB 372 23 G.1 926 76 G.2 336 18 210 03 G.3 294 31 387 62 894 36 386 52 215 28 634 25 G.4 62 70 73 40 60 46 13 00 G.5 27 50 50 52 28 49 03 58 40 09 73 90 G.6 5 79 5 81 6 93 G.7 71 33 15 37
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 03 , 09 0 00 , 40 , 50 , 70 , 90 1 15 , 18 1 31 , 71 , 81 2 23 , 25 , 28 2 52(2) , 62 3 31 , 33 , 36 , 37 3 03 , 23 , 33 , 93 4 40 , 46 , 49 4 5 50 , 52(2) , 58 5 15 , 25 6 62 6 36 , 46 , 76 7 70 , 71 , 76 , 79 7 37 8 81 8 18 , 28 , 58 9 90 , 93 9 09 , 49 , 79
KT 1 3 4 6 10 15 (PN) ĐB 731 57 G.1 742 30 G.2 247 70 586 88 G.3 211 19 113 04 944 93 861 30 326 05 317 04 G.4 44 07 73 37 76 00 49 56 G.5 09 76 18 02 55 85 94 81 25 44 91 42 G.6 1 23 7 46 2 39 G.7 44 99 39 43
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 6 9 10 13 14 (PE) ĐB 252 06 G.1 173 75 G.2 913 69 551 72 G.3 321 93 075 46 446 24 800 65 673 81 278 74 G.4 01 03 14 61 29 11 34 61 G.5 99 95 85 89 65 30 58 77 33 27 76 51 G.6 0 45 7 24 8 76 G.7 32 24 81 06
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 5 6 12 (NX) ĐB 855 07 G.1 096 81 G.2 037 90 539 17 G.3 209 26 310 86 342 74 917 35 415 74 370 41 G.4 31 47 72 81 05 82 18 10 G.5 61 74 93 25 98 61 50 10 59 76 96 63 G.6 6 61 4 56 2 29 G.7 12 03 42 45
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 7 12 14 15 (NP) ĐB 816 10 G.1 435 72 G.2 028 30 704 61 G.3 106 42 439 79 449 74 443 45 447 45 541 46 G.4 13 08 48 93 19 41 90 21 G.5 05 64 86 67 17 56 53 63 67 95 25 27 G.6 3 76 9 32 6 98 G.7 29 72 64 60
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 4 9 14 (NE) ĐB 687 12 G.1 130 56 G.2 061 92 950 12 G.3 996 26 607 87 117 82 797 16 232 08 538 05 G.4 02 90 27 99 20 97 48 84 G.5 98 50 63 42 40 04 89 86 62 07 34 42 G.6 2 22 8 26 3 66 G.7 03 82 30 28
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 7 13 15 (MX) ĐB 042 11 G.1 712 30 G.2 580 44 684 37 G.3 803 63 602 61 491 00 772 71 532 21 355 88 G.4 74 88 04 66 11 19 71 07 G.5 96 09 06 95 91 05 12 44 08 05 79 57 G.6 9 66 2 46 9 23 G.7 49 72 93 12
Đầy đủ 2 số 3 số