Trang chủ › XSMB › XSHP XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 7)
Cập nhật: 07/11/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6 . Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026 .
KT 1 6 8 9 10 11 14 20 (QG) ĐB 378 14 G.1 925 86 G.2 057 35 615 92 G.3 826 24 208 27 445 09 324 27 763 01 951 00 G.4 54 69 78 70 98 36 23 52 G.5 76 73 78 12 78 41 56 33 76 57 29 59 G.6 0 59 6 53 9 23 G.7 22 58 78 81
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 01 , 09 0 00 , 70 1 12 , 14 1 01 , 41 , 81 2 22 , 23 , 24 , 27(2) 2 12 , 22 , 52 , 92 3 33 , 35 , 36 3 23 , 33 , 53 , 73 4 41 4 14 , 24 5 52 , 53 , 57 , 58 , 59(2) 5 35 6 69 6 36 , 86 7 70 , 73 , 78 7 27(2) , 57 8 81 , 86 8 58 , 78 9 92 9 09 , 59(2) , 69
KT 1 2 4 7 8 11 14 16 (QR) ĐB 683 01 G.1 149 08 G.2 135 79 781 36 G.3 306 99 331 21 925 74 901 69 010 33 199 64 G.4 47 79 29 49 21 84 75 79 G.5 03 18 35 42 96 96 37 46 28 34 92 16 G.6 2 41 2 77 7 75 G.7 14 80 87 13
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 08 0 80 1 13 , 14 , 16 , 18 1 01 , 21 , 41 2 21 2 42 3 33 , 34 , 36 3 13 , 33 4 41 , 42 , 46 , 49 4 14 , 34 , 64 , 74 , 84 5 5 75 6 64 , 69 6 16 , 36 , 46 , 96 7 74 , 75 , 77 , 79(3) 7 77 , 87 8 80 , 84 , 87 8 08 , 18 9 96 , 99 9 49 , 69 , 79(3) , 99
KT 2 3 5 7 14 15 18 20 (QZ) ĐB 015 64 G.1 249 40 G.2 321 39 924 25 G.3 262 79 527 72 667 19 961 66 424 23 631 06 G.4 80 96 69 84 52 42 57 87 G.5 96 01 18 16 27 44 09 01 20 44 71 68 G.6 5 61 4 19 3 24 G.7 40 27 85 82
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 5 7 11 12 16 17 (PG) ĐB 402 79 G.1 601 94 G.2 289 02 583 47 G.3 630 50 004 05 499 49 138 87 611 60 801 02 G.4 61 28 21 04 65 59 04 73 G.5 73 00 57 66 02 34 73 30 43 95 97 81 G.6 7 23 5 95 7 35 G.7 44 83 48 63
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 5 7 11 12 16 17 (PG) ĐB 402 79 G.1 601 94 G.2 289 02 583 47 G.3 630 50 004 05 499 49 138 87 611 60 801 02 G.4 61 28 21 04 65 59 04 73 G.5 73 00 57 66 02 34 73 30 43 95 97 81 G.6 7 23 5 95 7 35 G.7 44 83 48 63
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 10 11 13 14 19 20 (PR) ĐB 016 40 G.1 547 78 G.2 584 80 549 21 G.3 507 49 946 70 568 18 510 58 038 33 718 88 G.4 82 99 65 00 75 68 03 21 G.5 26 25 53 49 06 01 21 58 87 46 09 90 G.6 0 34 0 05 0 95 G.7 41 71 90 42
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 7 9 11 15 16 20 (PZ) ĐB 021 09 G.1 756 45 G.2 053 94 014 33 G.3 106 67 103 60 958 81 966 99 959 87 321 45 G.4 26 39 76 69 58 81 36 88 G.5 18 13 31 45 14 55 79 76 52 06 98 04 G.6 9 04 8 57 9 65 G.7 68 48 77 56
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 5 7 10 12 (NG) ĐB 432 23 G.1 063 70 G.2 077 55 391 98 G.3 654 62 426 31 028 91 499 96 017 41 740 67 G.4 62 77 10 38 13 64 32 71 G.5 29 87 30 34 83 36 82 35 55 26 89 21 G.6 2 87 1 86 3 49 G.7 62 87 95 18
Đầy đủ 2 số 3 số