Hôm nay: Thứ 2 ngày 19/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 71)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 20/11/2015

KT
ĐB63131
G.153996
G.25544573513
G.3369388406954213
327509229304005
G.48963735807100111
G.5402534286211
856765209251
G.6333489875
G.712299904
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004, 05010, 20, 50
110, 11(2), 12, 13(2)111(2), 31, 51
220, 25, 28, 29212
331, 33, 38313(2), 33, 63, 93
445404
550, 51, 58505, 25, 45, 75
663, 67, 69696
775767
889828, 38, 58
993, 96, 99929, 69, 89, 99

XSHP Thứ 6 ngày 13/11/2015

KT
ĐB85791
G.140868
G.25092312956
G.3150532423029515
385747091000011
G.48018598958044989
G.5259697970716
793040124729
G.6745352339
G.713801640
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004010, 30(2), 40, 80
110, 11, 12, 13, 15, 16(2), 18111, 91
223, 29212, 52
330(2), 39313, 23, 53
440, 45404, 74
552, 53, 56515, 45
668616(2), 56, 96
774797
880, 89(2)818, 68
991, 96, 97929, 39, 89(2)

XSHP Thứ 6 ngày 06/11/2015

KT
ĐB30628
G.166359
G.20705616954
G.3031691124096767
689692348996361
G.43686039689642524
G.5669233098150
146692782980
G.6564986054
G.744224051

XSHP Thứ 6 ngày 30/10/2015

KT
ĐB37538
G.152092
G.23729620630
G.3116229580378459
794942098832994
G.49571815524337849
G.5649717775874
238845621653
G.6086303437
G.759394956

XSHP Thứ 6 ngày 23/10/2015

KT
ĐB62259
G.183542
G.26064053049
G.3656320411665624
635849705982792
G.46853901105142250
G.5791212305596
632988397843
G.6582976978
G.756138854

XSHP Thứ 6 ngày 16/10/2015

KT
ĐB19413
G.142576
G.22703091156
G.3971278915044765
326295511014759
G.41452720001600364
G.5221281085354
728338886220
G.6281787848
G.724255727

XSHP Thứ 6 ngày 09/10/2015

KT
ĐB34881
G.196180
G.27397267778
G.3037918025572763
328994080732155
G.40169145270568595
G.5069578845213
675726066747
G.6992664221
G.786277399

XSHP Thứ 6 ngày 02/10/2015

KT
ĐB54201
G.109404
G.26728092111
G.3113897581902787
073618478340966
G.45031039062039360
G.5892953497761
307204026191
G.6681523295
G.746387898