Hôm nay: Thứ 3 ngày 20/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 76)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 06/02/2015

KT
ĐB50971
G.126592
G.29687227185
G.3462807585252111
039491129301638
G.45813716198756138
G.5455142453511
347316358238
G.6652539719
G.736572575
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
0080
111(2), 13, 19111(2), 51, 61, 71
225252(2), 72, 92
335, 36, 38(3), 39313, 73, 93
445, 494
551, 52(2), 57525, 35, 45, 75(2), 85
661636
771, 72, 73, 75(2)757
880, 85838(3)
992, 93919, 39, 49

XSHP Thứ 6 ngày 30/01/2015

KT
ĐB71426
G.143495
G.22347060998
G.3285383254179908
432050009884805
G.44534034866311620
G.5643010352348
881089073568
G.6944808635
G.709563793
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005(2), 07, 08(2), 09010, 20, 30, 70
110131, 41
220, 262
330, 31, 34, 35(2), 37, 38393
441, 44, 48(2)434, 44
556505(2), 35(2), 95
668626, 56
770707, 37
8808(2), 38, 48(2), 68, 98(2)
993, 95, 98(2)909

XSHP Thứ 6 ngày 23/01/2015

KT
ĐB98700
G.193903
G.25875403208
G.3708384382271703
256262895334692
G.47548529132856584
G.5256327454591
833920354423
G.6688145628
G.711614594

XSHP Thứ 6 ngày 16/01/2015

KT
ĐB72662
G.187718
G.29983997826
G.3184274402904195
555008612757803
G.40588149367300979
G.5106097086349
204960048994
G.6309078144
G.723631356

XSHP Thứ 6 ngày 09/01/2015

KT
ĐB41262
G.114787
G.23967953081
G.3878862217835012
031701158445584
G.40557133156315673
G.5340651443920
943147182849
G.6402621639
G.793360245

XSHP Thứ 6 ngày 02/01/2015

KT
ĐB84125
G.109339
G.24579457255
G.3603965358162929
725677740274732
G.46835151853543204
G.5032293599002
989964683547
G.6893383547
G.761591422

XSHP Thứ 6 ngày 26/12/2014

KT
ĐB55659
G.146772
G.20982316082
G.3279602109927041
721263351066403
G.42022522003660660
G.5056014073980
463712020048
G.6093970901
G.740008462

XSHP Thứ 6 ngày 19/12/2014

KT
ĐB98712
G.169595
G.29111946734
G.3020901760688076
379010741832834
G.46278069788704190
G.5601610285902
172345774151
G.6842279534
G.772935995