Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 81)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 02/05/2014

KT
ĐB99852
G.156232
G.22615801735
G.3103196152324239
390239600996937
G.44581328662855267
G.5813943191842
162029482537
G.6598416652
G.798280901
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001, 09(2)020
116, 19(2)101, 81
220, 23(2), 28232, 42, 52(2)
332, 35, 37(2), 39(2)323(2)
442, 484
552(2), 58535, 85
667616, 86
7737(2), 67
881, 85, 86828, 48, 58, 98(2)
998(2)909(2), 19(2), 39(2)

XSHP Thứ 6 ngày 25/04/2014

KT
ĐB36977
G.190830
G.29342656475
G.3828352514905231
259646505990344
G.43948975888781738
G.5552447848784
395539549219
G.6840831771
G.730516303
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003030(2), 40
119131(2), 51, 71
224, 262
330(2), 31(2), 35, 38303, 63
440, 44, 48, 49424, 44, 54, 64, 84(2)
551, 54, 55, 58, 59535, 55, 75
663, 64626
771, 75, 77, 78777
884(2)838, 48, 58, 78
9919, 49, 59

XSHP Thứ 6 ngày 18/04/2014

KT
ĐB65471
G.188660
G.29815237936
G.3851883754860714
894275869863266
G.45252819852497597
G.5404831784856
277935626207
G.6578910027
G.779990332

XSHP Thứ 6 ngày 11/04/2014

KT
ĐB95633
G.194013
G.23547491311
G.3405988171769380
737073862911287
G.44607111582372732
G.5627155049821
050944032563
G.6774795993
G.782945009

XSHP Thứ 6 ngày 04/04/2014

KT
ĐB17893
G.155302
G.26861478331
G.3464862790101089
125219669986340
G.45825829191807188
G.5388700928654
390584845795
G.6940943211
G.744394896

XSHP Thứ 6 ngày 28/03/2014

KT
ĐB59111
G.176461
G.23654517598
G.3278029446818589
812594544742524
G.47269736577509128
G.5591835300621
708901597757
G.6858980886
G.709907380

XSHP Thứ 6 ngày 21/03/2014

KT
ĐB75253
G.183113
G.24376700531
G.3955974580655272
046064850626316
G.40233825716317740
G.5346357869545
648022354110
G.6490941801
G.714363555

XSHP Thứ 6 ngày 14/03/2014

KT
ĐB18427
G.196980
G.28311815285
G.3060653767803083
627178557775850
G.48838962208760420
G.5406812738848
309719145892
G.6808739502
G.736794825