Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Đang quay trực tiếp XSMT

XSHP – Kết quả xổ số Hải Phòng (trang 94)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hải Phòng là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 6. Kết quả XSHP chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 6 23/10/2026.

XSHP Thứ 6 ngày 27/04/2012

KT
ĐB44035
G.112694
G.21472181818
G.3394018123566949
196664520658488
G.46208086247722148
G.5778890387535
029957468930
G.6756721188
G.718070219
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001, 02, 06, 07, 08030
118(2), 19101, 21(2)
221(2)202, 62, 72
330, 35(3), 383
446, 48, 49494
556535(3)
662, 66606, 46, 56, 66
772707
888(3)808, 18(2), 38, 48, 88(3)
994, 99919, 49, 99

XSHP Thứ 6 ngày 20/04/2012

KT
ĐB45299
G.140188
G.22411122287
G.3850859765883768
425573994972769
G.40299743051162473
G.5156725599576
759762946443
G.6214269748
G.772908907
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
007030, 90
111, 14, 16111
2272
330343, 73
443, 48, 49414, 94
557, 58, 59585
667, 68, 69(2)616, 76
772, 73, 76707, 57, 67, 87, 97
885, 87, 88, 89848, 58, 68, 88
990, 94, 97, 99(2)949, 59, 69(2), 89, 99(2)

XSHP Thứ 6 ngày 13/04/2012

KT
ĐB32203
G.103680
G.22005877970
G.3429925525888825
531237447832192
G.49919463347524804
G.5581228039587
913339325597
G.6888048059
G.776473889

XSHP Thứ 6 ngày 06/04/2012

KT
ĐB28993
G.108279
G.21670778209
G.3328721030329957
576541542076376
G.48811634027684244
G.5336348423069
547447813319
G.6599518097
G.734353684

XSHP Thứ 6 ngày 30/03/2012

KT
ĐB78815
G.168290
G.26923858378
G.3536430604050959
747866798139524
G.43459297371729448
G.5754944014170
635622402010
G.6736892417
G.795803166

XSHP Thứ 6 ngày 23/03/2012

KT
ĐB47455
G.170273
G.26634490111
G.3592945728181946
148007298610094
G.42003855171435302
G.5709969218705
351897692730
G.6318721801
G.761693970

XSHP Thứ 6 ngày 16/03/2012

KT
ĐB22477
G.166383
G.20711972117
G.3583410345889357
848244555780931
G.48098187984056172
G.5145102584387
655693841949
G.6837603608
G.789728227

XSHP Thứ 6 ngày 09/03/2012

KT
ĐB16081
G.133498
G.20399346821
G.3629497650928762
476517095858889
G.45353000054448625
G.5230074518385
041805753391
G.6386479228
G.719004138