Trang chủ › XSMB › XSND XSND – Kết quả xổ số Nam Định (trang 12)
Cập nhật: 08/02/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Nam Định là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 7 . Kết quả XSND chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 7 17/10/2026 .
KT 4 5 7 14 15 17 19 20 (AG) ĐB 545 28 G.1 175 62 G.2 694 17 017 27 G.3 105 57 621 41 515 84 276 18 722 13 393 82 G.4 77 18 94 54 70 62 83 67 G.5 87 12 19 95 47 63 70 03 40 60 88 35 G.6 6 36 8 75 9 92 G.7 35 54 78 32
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03 0 60 1 12 , 13 , 17 , 18(2) 1 41 2 27 , 28 2 12 , 32 , 62(2) , 82 , 92 3 32 , 35(2) , 36 3 03 , 13 , 63 4 41 4 54(2) , 84 5 54(2) , 57 5 35(2) , 75 , 95 6 60 , 62(2) , 63 , 67 6 36 7 75 , 78 7 17 , 27 , 57 , 67 8 82 , 84 8 18(2) , 28 , 78 9 92 , 95 9
KT 1 2 8 12 13 15 18 20 (AQ) ĐB 051 64 G.1 952 69 G.2 606 41 453 66 G.3 841 15 647 41 161 09 594 71 440 37 868 94 G.4 00 32 14 39 60 65 48 55 G.5 56 56 29 55 86 23 50 58 41 98 70 61 G.6 4 32 2 74 3 71 G.7 69 21 29 25
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 09 0 1 15 1 21 , 41(2) , 61 , 71(2) 2 21 , 23 , 25 , 29 2 32(2) 3 32(2) , 37 , 39 3 23 4 41(2) 4 64 , 74 , 94 5 55(2) , 56 , 58 5 15 , 25 , 55(2) , 65 6 61 , 64 , 65 , 66 , 69(2) 6 56 , 66 7 71(2) , 74 7 37 8 8 58 , 98 9 94 , 98 9 09 , 29 , 39 , 69(2)
KT 1 9 10 11 12 15 16 20 (AT) ĐB 616 07 G.1 656 93 G.2 520 79 940 87 G.3 420 38 337 24 573 33 531 82 097 02 203 00 G.4 55 88 71 01 77 07 45 06 G.5 61 64 05 91 54 19 19 68 52 28 35 00 G.6 5 55 3 13 1 58 G.7 19 35 46 98
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 9 10 12 13 16 19 20 (ZX) ĐB 645 58 G.1 379 22 G.2 189 57 425 29 G.3 607 19 651 23 433 13 864 10 314 39 606 14 G.4 45 94 86 53 69 43 19 27 G.5 77 94 95 34 93 90 82 73 87 26 67 27 G.6 3 44 4 53 5 90 G.7 09 58 23 88
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 7 8 13 18 20 (ZP) ĐB 426 95 G.1 128 77 G.2 870 21 183 40 G.3 135 51 613 07 795 94 874 41 393 19 951 11 G.4 53 39 43 85 16 52 59 75 G.5 87 66 56 46 78 77 40 58 96 69 36 39 G.6 2 89 7 16 2 23 G.7 68 85 90 76
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 8 13 14 17 19 20 (ZF) ĐB 429 01 G.1 742 33 G.2 480 34 718 91 G.3 348 97 916 12 510 83 261 83 654 26 989 91 G.4 84 22 22 13 86 96 74 27 G.5 09 98 66 33 33 30 79 31 77 57 38 94 G.6 6 18 5 85 6 17 G.7 62 61 54 31
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 8 11 14 16 17 18 20 (YX) ĐB 469 65 G.1 468 69 G.2 542 51 651 40 G.3 021 29 235 78 392 22 330 86 123 53 223 40 G.4 53 23 28 11 23 49 07 66 G.5 33 04 46 59 57 92 31 03 02 46 38 17 G.6 4 64 8 38 5 69 G.7 66 96 77 75
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 7 8 9 12 18 19 (YP) ĐB 480 15 G.1 786 60 G.2 827 01 174 99 G.3 981 29 530 04 456 90 058 67 682 50 075 84 G.4 61 96 95 55 50 11 38 35 G.5 18 04 23 76 11 19 21 16 82 72 17 52 G.6 2 73 4 92 5 46 G.7 43 66 76 51
Đầy đủ 2 số 3 số