Hôm nay: Chủ Nhật ngày 18/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSND – Kết quả xổ số Nam Định (trang 71)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Nam Định là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 7. Kết quả XSND chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 7 24/10/2026.

XSND Thứ 7 ngày 05/12/2015

KT
ĐB95736
G.156143
G.24986791146
G.3634087123585783
345107349051235
G.46769889892236921
G.5920521218827
788193221474
G.6458216533
G.711372185
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
005, 08010, 90
110, 11, 16111, 21(3), 81
221(3), 22, 23, 27222
333, 35(2), 36, 37323, 33, 43, 83
443, 46474
558505, 35(2), 85
667, 69616, 36, 46
774727, 37, 67
881, 83, 85808, 58, 98
990, 98969

XSND Thứ 7 ngày 28/11/2015

KT
ĐB52446
G.108516
G.28032084693
G.3163256048179742
620880754461643
G.45877312723568061
G.5326890334781
178433669208
G.6499248236
G.726359579
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
008020
116161, 81(2)
220, 25, 26, 27242
333, 35, 36333, 43, 93
442, 43, 44, 46, 48444, 84
556525, 35, 95
661, 66, 68616, 26, 36, 46, 56, 66
777, 79727, 77
881(2), 84, 88808, 48, 68, 88
993, 95, 99979, 99

XSND Thứ 7 ngày 21/11/2015

KT
ĐB12809
G.128596
G.21656894079
G.3355363429032174
963933544232606
G.49488688916055560
G.5813888268662
341681564681
G.6778165515
G.703783257

XSND Thứ 7 ngày 14/11/2015

KT
ĐB27297
G.193047
G.27935557250
G.3447526805518544
142611495393777
G.47945218497913837
G.5538011167712
686705642732
G.6307195439
G.746998308

XSND Thứ 7 ngày 07/11/2015

KT
ĐB77915
G.193688
G.24431227514
G.3165435365775712
349772932871663
G.47882062364120407
G.5057609512532
324194392415
G.6890980135
G.754988070

XSND Thứ 7 ngày 31/10/2015

KT
ĐB08048
G.103354
G.22759896590
G.3176109497295301
950049582429643
G.48129410704671354
G.5636058768511
096113705711
G.6902785262
G.776741254

XSND Thứ 7 ngày 24/10/2015

KT
ĐB21494
G.106380
G.22670134615
G.3261601456634597
331501526934320
G.44659547915252129
G.5007466101621
124913699492
G.6933728875
G.723272232

XSND Thứ 7 ngày 17/10/2015

KT
ĐB78016
G.143252
G.21225944814
G.3640475354980675
928174609525879
G.48893821828505855
G.5590586702255
365940589464
G.6172613994
G.782161053