Trang chủ › XSMB › XSND XSND – Kết quả xổ số Nam Định (trang 8)
Cập nhật: 20/09/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Nam Định là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 7 . Kết quả XSND chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 7 17/10/2026 .
KT 1 3 5 6 9 11 (NQ) ĐB 865 90 G.1 164 23 G.2 183 62 338 69 G.3 137 28 368 83 261 73 092 34 692 94 416 45 G.4 91 14 07 68 68 67 37 42 G.5 13 60 07 66 82 74 18 39 44 92 96 92 G.6 4 55 6 91 2 86 G.7 76 41 37 40
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 0 40 , 60 , 90 1 14 1 41 , 91 2 23 , 28 2 42 , 62 , 92(2) 3 34 , 37 , 39 3 23 , 73 , 83 4 40 , 41 , 42 , 45 4 14 , 34 , 74 , 94 5 55 5 45 , 55 6 60 , 62 , 66 , 67 , 68 , 69 6 66 , 76 , 86 7 73 , 74 , 76 7 37 , 67 8 83 , 86 8 28 , 68 9 90 , 91 , 92(2) , 94 9 39 , 69
KT 2 4 6 9 12 15 (NY) ĐB 024 01 G.1 871 89 G.2 357 65 932 76 G.3 959 92 708 74 295 97 933 75 918 51 187 65 G.4 83 14 84 85 50 70 80 02 G.5 89 82 64 50 25 38 86 04 96 11 48 29 G.6 2 57 3 34 2 53 G.7 28 93 80 24
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02 , 04 0 50 , 70 , 80 1 11 , 14 1 01 , 11 , 51 2 24 , 28 , 29 2 02 , 82 , 92 3 34 , 38 3 53 , 93 4 4 04 , 14 , 24 , 34 , 74 5 50 , 51 , 53 , 57 5 65(2) , 75 , 85 6 65(2) 6 76 7 70 , 74 , 75 , 76 7 57 , 97 8 80 , 82 , 85 , 89 8 28 , 38 9 92 , 93 , 97 9 29 , 89
KT 5 8 10 15 16 18 19 20 (MF) ĐB 890 93 G.1 252 80 G.2 539 23 677 62 G.3 397 15 816 84 834 08 784 03 984 84 319 11 G.4 13 13 20 05 78 35 47 96 G.5 41 69 85 67 11 05 50 80 86 23 22 55 G.6 4 73 7 53 1 53 G.7 09 64 31 67
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 4 5 9 11 (MQ) ĐB 748 30 G.1 389 49 G.2 313 86 616 73 G.3 776 69 579 75 785 62 887 69 985 66 834 42 G.4 42 60 57 10 53 36 59 18 G.5 90 87 05 20 10 10 55 02 10 46 09 57 G.6 5 34 4 03 8 32 G.7 27 39 04 31
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 6 11 13 16 18 19 (MY) ĐB 182 22 G.1 730 41 G.2 651 92 221 12 G.3 681 86 850 68 956 48 470 77 868 74 471 02 G.4 02 43 00 00 98 87 85 73 G.5 75 20 61 11 34 32 66 65 80 73 03 47 G.6 0 14 5 95 3 96 G.7 48 88 09 51
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 9 10 12 13 (LF) ĐB 601 94 G.1 622 77 G.2 004 51 453 58 G.3 885 37 434 86 671 90 260 32 337 01 046 96 G.4 46 53 62 27 21 19 38 39 G.5 12 49 38 97 98 85 92 63 88 19 51 88 G.6 5 67 7 78 5 73 G.7 48 83 80 93
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 6 9 11 14 (LQ) ĐB 538 92 G.1 923 00 G.2 719 91 927 55 G.3 019 68 964 39 079 42 650 72 111 51 854 68 G.4 42 73 01 22 79 18 86 53 G.5 97 49 79 24 19 21 61 11 65 65 06 91 G.6 5 49 4 89 5 75 G.7 35 28 81 82
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 4 5 7 14 (LY) ĐB 782 85 G.1 248 67 G.2 313 96 078 10 G.3 074 03 110 44 790 55 146 18 349 64 906 77 G.4 22 62 85 04 99 99 46 41 G.5 06 42 74 24 47 06 20 79 41 23 61 54 G.6 6 06 0 49 6 03 G.7 79 46 72 73
Đầy đủ 2 số 3 số