Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 11)
Cập nhật: 18/03/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT 1 2 5 8 9 12 13 16 (CM) ĐB 481 30 G.1 664 21 G.2 738 44 414 21 G.3 624 23 466 21 179 61 196 30 552 72 973 20 G.4 95 26 75 65 26 51 16 60 G.5 91 30 17 18 43 36 95 48 90 52 73 86 G.6 1 19 7 31 0 59 G.7 63 26 78 06
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06 0 20 , 30(3) , 60 1 18 , 19 1 21(3) , 31 , 51 , 61 2 20 , 21(3) , 23 , 26(2) 2 52 , 72 3 30(3) , 31 , 36 3 23 , 63 4 44 , 48 4 44 5 51 , 52 , 59 5 65 6 60 , 61 , 63 , 65 6 06 , 26(2) , 36 , 86 7 72 , 78 7 8 86 8 18 , 48 , 78 9 9 19 , 59
KT 1 2 4 11 13 16 17 19 (CU) ĐB 312 35 G.1 421 57 G.2 564 04 944 92 G.3 605 10 833 32 773 87 925 25 686 07 415 43 G.4 66 99 73 59 27 32 23 05 G.5 79 75 57 88 76 94 80 61 02 44 67 62 G.6 1 95 1 54 2 59 G.7 24 33 17 71
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 , 05 , 07 0 10 1 10 , 17 1 61 , 71 2 24 , 25 2 32(2) , 62 , 92 3 32(2) , 33 , 35 3 33 , 43 4 43 , 44 4 04 , 24 , 44 , 54 , 94 5 54 , 57 , 59(2) 5 05 , 25 , 35 , 75 , 95 6 61 , 62 6 7 71 , 75 7 07 , 17 , 57 , 87 8 87 , 88 8 88 9 92 , 94 , 95 , 99 9 59(2) , 99
KT 3 4 7 10 15 16 18 20 (BD) ĐB 869 53 G.1 767 87 G.2 005 05 481 17 G.3 806 81 019 46 083 10 565 45 277 42 996 13 G.4 68 39 52 95 74 91 32 28 G.5 40 72 71 59 87 41 18 96 21 65 92 85 G.6 4 57 9 15 3 12 G.7 85 39 41 47
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 6 7 8 9 10 16 19 (BM) ĐB 958 70 G.1 614 33 G.2 986 49 120 65 G.3 216 44 541 36 485 72 560 27 691 39 561 42 G.4 26 80 65 24 70 53 02 91 G.5 92 67 51 85 83 06 71 47 63 75 89 50 G.6 7 18 4 65 5 27 G.7 94 36 17 24
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 7 8 9 11 17 20 (BU) ĐB 141 80 G.1 728 49 G.2 480 29 288 54 G.3 608 77 084 44 170 77 786 24 172 00 683 98 G.4 69 04 31 18 04 44 29 61 G.5 53 47 95 19 62 17 99 38 21 19 84 13 G.6 6 17 2 57 2 35 G.7 61 37 02 51
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 6 14 15 17 19 20 (AD) ĐB 589 78 G.1 886 65 G.2 638 74 246 52 G.3 755 63 069 90 415 49 500 96 598 44 027 41 G.4 43 29 13 65 65 57 32 23 G.5 10 54 56 62 34 31 67 66 77 96 43 98 G.6 9 98 6 62 7 67 G.7 82 26 46 02
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 7 8 10 11 12 16 19 (AM) ĐB 982 01 G.1 876 90 G.2 818 99 901 58 G.3 638 31 382 19 321 01 365 30 708 54 628 29 G.4 67 80 72 09 95 38 71 11 G.5 69 16 47 97 32 21 92 60 16 65 06 54 G.6 2 66 9 75 6 83 G.7 91 44 80 56
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 7 12 13 15 16 19 20 (AY) ĐB 999 69 G.1 307 87 G.2 113 08 541 63 G.3 444 92 790 71 453 81 284 03 101 61 619 95 G.4 61 54 18 80 50 25 48 13 G.5 51 48 71 09 06 24 52 93 91 23 79 83 G.6 9 83 4 62 8 02 G.7 41 00 68 59
Đầy đủ 2 số 3 số