Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 13)
Cập nhật: 19/11/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT 5 7 12 13 16 17 18 20 (XB) ĐB 252 13 G.1 616 81 G.2 303 24 753 29 G.3 328 87 690 09 500 20 447 07 833 38 355 63 G.4 55 98 88 94 29 41 75 66 G.5 51 70 85 99 70 74 23 93 65 12 24 66 G.6 6 29 6 94 5 73 G.7 07 63 37 76
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 07(2) , 09 0 20 , 70 1 12 , 13 1 41 , 81 2 20 , 24 , 29(2) 2 12 3 37 , 38 3 13 , 63(2) , 73 , 93 4 41 4 24 , 74 , 94(2) 5 5 6 63(2) , 66(2) 6 66(2) , 76 7 70 , 73 , 74 , 76 7 07(2) , 37 , 87 8 81 , 87 8 38 , 98 9 93 , 94(2) , 98 , 99 9 09 , 29(2) , 99
KT 2 4 5 6 9 10 13 16 (VS) ĐB 931 96 G.1 917 20 G.2 273 96 570 60 G.3 220 20 529 08 668 55 833 12 596 16 585 83 G.4 84 15 40 79 52 60 11 64 G.5 47 59 06 34 59 26 26 66 19 78 66 02 G.6 8 09 6 99 2 48 G.7 62 79 23 70
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 08 , 09 0 20(2) , 60(2) , 70 1 12 , 15 , 16 1 2 20(2) , 23 , 26 2 02 , 12 , 62 3 34 3 23 , 83 4 48 4 34 , 64 5 55 , 59 5 15 , 55 6 60(2) , 62 , 64 , 66 6 16 , 26 , 66 , 96(2) 7 70 , 78 , 79(2) 7 8 83 8 08 , 48 , 78 9 96(2) , 99 9 09 , 59 , 79(2) , 99
KT 3 4 5 6 7 9 14 16 (VK) ĐB 914 26 G.1 151 27 G.2 687 99 416 24 G.3 120 85 823 26 248 37 508 95 873 01 216 37 G.4 88 67 62 54 38 87 55 27 G.5 55 85 69 04 37 48 44 36 12 23 66 42 G.6 0 69 5 41 8 55 G.7 50 47 85 68
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 7 8 9 11 16 (VB) ĐB 704 58 G.1 206 81 G.2 576 97 202 23 G.3 111 79 053 72 867 77 767 44 739 72 674 19 G.4 35 47 51 67 17 59 83 86 G.5 50 92 37 43 42 19 74 47 93 85 61 72 G.6 8 48 6 61 9 10 G.7 87 52 91 73
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 6 9 12 13 16 18 19 20 (US) ĐB 247 39 G.1 901 96 G.2 745 85 472 40 G.3 980 05 828 10 755 22 037 12 906 38 248 78 G.4 42 99 52 89 21 23 80 39 G.5 29 66 32 76 05 29 65 53 82 43 98 18 G.6 3 90 7 59 7 31 G.7 78 01 59 92
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 5 7 10 12 15 17 (UK) ĐB 651 79 G.1 837 61 G.2 851 39 841 62 G.3 738 16 677 64 436 47 872 38 050 97 795 17 G.4 62 31 82 84 92 69 96 72 G.5 44 42 87 94 07 70 41 64 95 80 22 89 G.6 0 00 6 98 4 03 G.7 05 00 33 04
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 5 10 13 16 17 20 (UB) ĐB 879 80 G.1 176 74 G.2 739 81 175 35 G.3 215 91 781 95 200 39 821 94 360 31 173 41 G.4 94 57 37 63 79 71 05 41 G.5 09 99 72 20 93 14 17 24 84 76 41 71 G.6 3 68 3 96 5 81 G.7 45 02 74 19
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 6 7 8 9 10 18 19 (TS) ĐB 940 79 G.1 608 66 G.2 118 52 828 20 G.3 147 66 258 37 164 72 769 60 477 85 772 79 G.4 92 63 23 51 44 60 80 49 G.5 26 12 97 36 47 58 24 26 05 37 39 93 G.6 5 17 8 64 9 09 G.7 43 13 29 56
Đầy đủ 2 số 3 số