Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 39)
Cập nhật: 10/11/2020 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT 3 4 5 9 13 15 (SQ) ĐB 378 74 G.1 199 47 G.2 174 62 437 59 G.3 406 10 164 92 060 73 871 18 840 73 075 64 G.4 40 58 23 69 21 69 01 20 G.5 82 35 72 80 77 51 58 42 34 94 58 04 G.6 0 96 8 33 0 18 G.7 62 71 86 97
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 0 10 , 20 , 80 1 10 , 18(2) 1 51 , 71 2 20 2 42 , 62(2) , 92 3 33 , 35 3 33 , 73(2) 4 42 , 47 4 04 , 64 , 74 , 94 5 51 , 58 , 59 5 35 6 62(2) , 64 , 69(2) 6 86 , 96 7 71 , 73(2) , 74 7 47 , 97 8 80 , 86 8 18(2) , 58 9 92 , 94 , 96 , 97 9 59 , 69(2)
KT 1 2 4 5 10 13 (SZ) ĐB 538 18 G.1 632 46 G.2 341 37 063 81 G.3 740 76 655 99 135 27 071 70 401 42 872 38 G.4 42 34 43 80 21 15 03 45 G.5 95 41 63 92 06 32 57 04 35 69 99 12 G.6 1 12 1 30 0 34 G.7 24 57 00 66
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 04 0 00 , 30 , 70 , 80 1 12(2) , 15 , 18 1 41 , 81 2 24 , 27 2 12(2) , 32 , 42 , 92 3 30 , 32 , 34(2) , 37 , 38 3 4 41 , 42 , 45 , 46 4 04 , 24 , 34(2) 5 57 5 15 , 45 6 66 , 69 6 46 , 66 , 76 7 70 , 76 7 27 , 37 , 57 8 80 , 81 8 18 , 38 9 92 , 99 9 69 , 99
KT 1 2 4 5 8 12 (RG) ĐB 455 38 G.1 703 85 G.2 976 79 899 19 G.3 602 69 001 68 955 95 144 13 434 05 084 27 G.4 60 36 36 41 75 45 35 91 G.5 34 79 13 31 85 92 91 28 56 34 25 46 G.6 1 81 3 11 5 75 G.7 61 65 04 57
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 11 12 15 (RQ) ĐB 901 57 G.1 493 18 G.2 418 17 934 70 G.3 674 76 658 81 372 37 441 64 595 94 052 00 G.4 67 26 02 97 96 23 98 01 G.5 12 85 80 30 17 10 28 36 60 37 46 39 G.6 1 25 6 53 6 25 G.7 92 72 64 10
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 9 12 13 14 15 (RZ) ĐB 462 66 G.1 066 81 G.2 352 95 228 87 G.3 847 04 249 38 707 61 892 24 180 22 902 78 G.4 76 16 10 60 96 84 48 89 G.5 87 49 09 56 91 35 33 75 81 20 33 23 G.6 9 94 1 38 3 63 G.7 14 30 02 51
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 7 11 13 14 (QG) ĐB 349 65 G.1 916 85 G.2 893 31 228 53 G.3 542 81 123 71 641 57 611 27 340 92 213 86 G.4 22 35 77 67 39 29 24 57 G.5 49 40 79 83 97 76 01 99 25 89 53 53 G.6 4 48 5 54 4 38 G.7 51 93 06 50
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 7 9 12 14 (QR) ĐB 593 23 G.1 123 12 G.2 586 11 020 21 G.3 143 81 851 33 781 98 454 91 323 80 541 97 G.4 07 48 57 68 44 10 30 42 G.5 31 28 37 97 90 60 34 83 44 94 68 72 G.6 4 00 3 39 7 89 G.7 19 36 93 42
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 8 11 12 14 (QZ) ĐB 874 86 G.1 910 69 G.2 653 00 146 47 G.3 041 26 794 76 788 61 752 17 658 97 495 86 G.4 16 87 54 88 31 67 31 58 G.5 58 74 97 38 59 45 53 09 46 93 82 33 G.6 3 84 0 90 7 46 G.7 06 25 86 80
Đầy đủ 2 số 3 số