Trang chủ › XSMB › XSQN XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 4)
Cập nhật: 28/04/2026 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3 . Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026 .
KT 4 5 8 9 11 15 (ZG) ĐB 452 54 G.1 056 38 G.2 402 44 189 21 G.3 881 25 667 94 526 09 599 82 297 87 704 32 G.4 48 72 31 32 02 78 03 98 G.5 12 36 55 01 59 59 06 84 09 48 27 27 G.6 2 90 8 06 8 98 G.7 04 82 91 30
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 04 , 06 , 09 0 30 , 90 1 1 01 , 21 , 91 2 21 , 25 , 27 2 32(2) , 72 , 82(2) 3 30 , 32(2) , 36 , 38 3 4 44 , 48 4 04 , 44 , 54 , 84 , 94 5 54 , 59 5 25 6 6 06 , 36 7 72 , 78 7 27 , 87 8 82(2) , 84 , 87 8 38 , 48 , 78 , 98(2) 9 90 , 91 , 94 , 98(2) 9 09 , 59
KT 3 7 10 11 14 15 (ZQ) ĐB 480 76 G.1 664 42 G.2 977 79 946 65 G.3 993 25 622 75 670 99 625 79 083 64 910 83 G.4 15 13 60 31 95 10 58 34 G.5 23 40 02 76 56 36 67 96 41 93 29 74 G.6 6 95 3 82 5 21 G.7 09 13 22 95
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 09 0 10 , 40 1 10 , 13(2) 1 21 , 31 2 21 , 22 , 25 2 22 , 42 , 82 3 31 , 34 , 36 3 13(2) , 83 , 93 4 40 , 42 4 34 , 64 , 74 5 5 25 , 65 , 75 , 95(2) 6 64 , 65 6 36 , 76(2) , 96 7 74 , 75 , 76(2) , 79(2) 7 8 82 , 83 8 9 93 , 95(2) , 96 , 99 9 09 , 79(2) , 99
KT 1 2 8 10 12 14 (ZY) ĐB 927 63 G.1 431 33 G.2 303 33 995 65 G.3 079 12 236 33 113 91 553 69 199 73 050 43 G.4 11 03 72 94 64 85 25 71 G.5 79 71 67 79 28 91 72 50 35 27 85 36 G.6 5 89 8 65 2 12 G.7 26 57 13 22
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 5 8 10 (YG) ĐB 023 82 G.1 478 29 G.2 256 91 802 83 G.3 181 38 362 08 474 95 035 93 353 24 838 86 G.4 32 25 61 59 55 31 41 92 G.5 26 13 85 22 29 70 04 92 47 36 61 47 G.6 4 05 1 77 8 36 G.7 85 72 10 77
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 8 11 12 14 16 (YQ) ĐB 115 91 G.1 465 49 G.2 203 16 155 26 G.3 476 20 895 03 711 74 312 67 736 56 657 42 G.4 47 48 43 80 89 79 09 77 G.5 96 13 28 08 60 91 07 05 83 30 72 00 G.6 3 45 8 47 8 31 G.7 70 18 23 78
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 6 9 10 14 15 17 18 19 (YZ) ĐB 038 29 G.1 393 31 G.2 287 36 205 62 G.3 381 81 152 70 279 45 790 80 623 09 886 99 G.4 91 63 87 20 89 23 09 91 G.5 02 02 17 21 04 24 89 73 44 90 12 13 G.6 3 64 5 09 3 75 G.7 07 96 47 40
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 6 8 10 12 17 20 (XG) ĐB 079 69 G.1 094 35 G.2 750 15 575 86 G.3 840 01 177 54 447 99 237 52 509 30 006 66 G.4 18 01 09 72 13 30 33 10 G.5 96 90 13 72 37 21 16 27 18 10 43 63 G.6 2 39 3 62 9 97 G.7 90 22 75 93
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 7 9 10 11 12 13 (XQ) ĐB 223 42 G.1 941 58 G.2 151 50 547 28 G.3 549 56 517 99 309 02 867 43 335 55 904 09 G.4 44 84 06 60 04 79 94 50 G.5 67 62 13 99 67 02 69 91 13 10 14 84 G.6 4 77 9 90 9 27 G.7 37 95 78 51
Đầy đủ 2 số 3 số