Hôm nay: Chủ Nhật ngày 18/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 56)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 06/03/2018

KT14NZ
ĐB93060
G.179907
G.25801897198
G.3778957748803695
044859969197185
G.41093487995834975
G.5245577661097
882447798163
G.6048815495
G.717655894
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
007060
115, 17, 18191
2242
3363, 83, 93
448424, 94
555, 58515, 55, 65, 75, 85(2), 95(3)
660, 63, 65, 66666
775, 79(2)707, 17, 97
883, 85(2), 88818, 48, 58, 88, 98
991, 93, 94, 95(3), 97, 98979(2)

XSQN Thứ 3 ngày 27/02/2018

KT11MG
ĐB36366
G.192352
G.28888412671
G.3283526562557562
653463479838384
G.43803172372072276
G.5929664680633
961918390727
G.6582895346
G.753793211
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
003, 070
111, 19111, 71
223, 25, 27232, 52(2), 62, 82
332, 33, 39303, 23, 33, 53
446(2)484(2)
552(2), 53525, 95
662, 66, 68646(2), 66, 76, 96
771, 76, 79707, 27
882, 84(2)868, 98
995, 96, 98919, 39, 79

XSQN Thứ 3 ngày 20/02/2018

KT3MR 5MR 11MR
ĐB38528
G.111234
G.27741248500
G.3372585173378515
928036954234376
G.49311644603144091
G.5192315924683
607423301001
G.6813084209
G.785149083

XSQN Thứ 3 ngày 13/02/2018

KT9MV
ĐB56489
G.157966
G.26712359792
G.3927896395107949
971665315761225
G.43063115249024131
G.5542472954776
162338221587
G.6335553556
G.720784980

XSQN Thứ 3 ngày 06/02/2018

KT10LD
ĐB68495
G.110348
G.21392628933
G.3050580338686702
534713931379780
G.41485083775934217
G.5276088041151
329957660458
G.6336173388
G.718541198

XSQN Thứ 3 ngày 30/01/2018

KT15LN
ĐB93729
G.117440
G.28246546991
G.3410859363842424
075243818160956
G.44099360288579075
G.5277051492546
076249918735
G.6403683996
G.731574720

XSQN Thứ 3 ngày 23/01/2018

KT13LX
ĐB33101
G.113699
G.20644853556
G.3415458712133421
793294041774711
G.45473917301551088
G.5285777729878
630429926155
G.6162482521
G.798003029

XSQN Thứ 3 ngày 16/01/2018

KT14KE
ĐB13766
G.119837
G.20760642385
G.3470875643891653
692670328221195
G.44577289679297377
G.5033470005916
412464825611
G.6038407382
G.760200702