Hôm nay: Chủ Nhật ngày 18/10/2026
Đã có đủ kết quả 3 miền hôm nay · Thống kê cho ngày mai

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 74)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 26/05/2015

KT
ĐB16856
G.146967
G.25122623388
G.3062448716383181
097455373408771
G.41308011681064357
G.5537060023459
604379201071
G.6344976850
G.722209542
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002, 06, 08020(2), 50, 70
116171(2), 81
220(2), 22, 26202, 22, 42
334343, 63
442, 43, 44(2), 45434, 44(2)
550, 56, 57, 59545, 95
663, 67606, 16, 26, 56, 76
770, 71(2), 76757, 67
881, 88808, 88
995959

XSQN Thứ 3 ngày 19/05/2015

KT
ĐB44920
G.118287
G.25957548722
G.3242826549436375
320136811723815
G.43969749362477067
G.5814226783918
881878250985
G.6010340550
G.722006463
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000000, 10, 20, 40, 50
110, 13, 15, 17, 18(2)1
220, 22(2), 25222(2), 42, 82
3313, 63, 93
440, 42, 47464, 94
550515, 25, 75(2), 85
663, 64, 67, 696
775(2), 78717, 47, 67, 87
882, 85, 87818(2), 78
993, 94969

XSQN Thứ 3 ngày 12/05/2015

KT
ĐB68375
G.150913
G.22335186935
G.3948155305618985
906148799998756
G.46747614635624972
G.5723431887029
241374705771
G.6990350989
G.767239238

XSQN Thứ 3 ngày 05/05/2015

KT
ĐB44820
G.140489
G.29496479651
G.3690514091989144
889384139485605
G.48818480280150305
G.5479349351876
465964580427
G.6371318597
G.738411412

XSQN Thứ 3 ngày 28/04/2015

KT
ĐB48571
G.100499
G.20737091921
G.3719733250326797
395070629694406
G.45698844249245994
G.5074854237787
869995702638
G.6432575943
G.793807768

XSQN Thứ 3 ngày 21/04/2015

KT
ĐB39768
G.158530
G.20192600928
G.3436592123374663
813451637847261
G.49669417584082067
G.5453454104990
375347860706
G.6489732244
G.723753980

XSQN Thứ 3 ngày 14/04/2015

KT
ĐB11164
G.195881
G.21146283008
G.3471008078508814
649515115850801
G.42913808054841253
G.5610044568391
517559158968
G.6212681094
G.733910179

XSQN Thứ 3 ngày 07/04/2015

KT
ĐB78652
G.101180
G.23396487745
G.3266037545601789
490904227630959
G.46800459341223330
G.5775064471890
380047418647
G.6014093456
G.792334897