Hôm nay: Thứ 2 ngày 19/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 89)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 29/01/2013

KT
ĐB63532
G.174278
G.29983805123
G.3677293736274288
008689717589286
G.41721186972242084
G.5186200065024
142627303238
G.6938663366
G.747713199
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
006030
1121, 31, 71
221, 23, 24(2), 26, 29232, 62(2)
330, 31, 32, 38(3)323, 63
447424(2), 84
5575
662(2), 63, 66, 68, 69606, 26, 66, 86
771, 75, 78747
884, 86, 88838(3), 68, 78, 88
999929, 69, 99

XSQN Thứ 3 ngày 22/01/2013

KT
ĐB07088
G.157836
G.24333310744
G.3106587173228643
846926934819082
G.44121764111162550
G.5664051142566
331801046994
G.6950842920
G.768376493
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004020, 40, 50(2)
114, 16, 18121, 41
220, 21232, 42, 82, 92
332, 33, 36, 37333, 43, 93
440, 41, 42, 43, 44, 48404, 14, 44, 64, 94
550(2), 585
664, 66, 68616, 36, 66
7737
882, 88818, 48, 58, 68, 88
992, 93, 949

XSQN Thứ 3 ngày 15/01/2013

KT
ĐB90137
G.199734
G.29833013429
G.3384197587898603
168873469185452
G.44115709577173278
G.5383496311105
702152410060
G.6263402631
G.734446920

XSQN Thứ 3 ngày 08/01/2013

KT
ĐB90932
G.168688
G.26526638785
G.3315801868910265
604212112659195
G.44807610693806238
G.5099174620931
638791262603
G.6326161852
G.786885287

XSQN Thứ 3 ngày 01/01/2013

KT
ĐB04278
G.125458
G.29771855752
G.3632617636061200
400083339986323
G.48233970780634863
G.5239182712129
611593992366
G.6107955171
G.756629564

XSQN Thứ 3 ngày 25/12/2012

KT
ĐB72349
G.105775
G.27008166214
G.3793305436879778
280973287078037
G.49260374701150258
G.5152501519960
194194632286
G.6716336222
G.754712779

XSQN Thứ 3 ngày 18/12/2012

KT
ĐB92199
G.169040
G.26045869637
G.3618227765568521
498669856417467
G.40653150364874776
G.5692080789991
259569639893
G.6155970684
G.759560368

XSQN Thứ 3 ngày 11/12/2012

KT
ĐB54661
G.117392
G.20869678222
G.3856972305086707
946010225735792
G.46748398513027943
G.5220571823459
876256166771
G.6220357246
G.749420461