Hôm nay: Thứ 2 ngày 19/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSQN – Kết quả xổ số Quảng Ninh (trang 91)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Quảng Ninh là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 3. Kết quả XSQN chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 3 20/10/2026.

XSQN Thứ 3 ngày 09/10/2012

KT
ĐB68128
G.195691
G.28853610002
G.3405698383130063
515018810892264
G.43066552497785895
G.5188513278622
316068876964
G.6266570445
G.723929973
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
001, 02, 08060, 70
1101, 31, 91
222, 23, 24, 27, 28202, 22, 92
331, 36323, 63, 73
445424, 64(2)
5545, 85, 95
660, 63, 64(2), 66(2), 69636, 66(2)
770, 73, 78727, 87
885, 87808, 28, 78
991, 92, 95, 99969, 99

XSQN Thứ 3 ngày 02/10/2012

KT
ĐB70927
G.137422
G.27805474994
G.3645244408416602
707438923696248
G.48642006391777298
G.5387058907187
648763751224
G.6012056159
G.755254112
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
002070, 90
112(2)141
222, 24(2), 25, 27202, 12(2), 22, 42
336343, 63
441, 42, 43, 48424(2), 54, 84, 94
554, 55, 56, 59525, 55, 75
663636, 56
770, 75, 77727, 77, 87(2)
884, 87(2)848, 98
990, 94, 98959

XSQN Thứ 3 ngày 25/09/2012

KT
ĐB93919
G.116920
G.23239457194
G.3921685721834478
842372102513686
G.44832610295599768
G.5534661173015
367996447777
G.6152755642
G.742826612

XSQN Thứ 3 ngày 18/09/2012

KT
ĐB57675
G.128926
G.23467148966
G.3937799009315523
639726432146341
G.45390172358730219
G.5738322315838
954108962293
G.6901007171
G.703826730

XSQN Thứ 3 ngày 11/09/2012

KT
ĐB53809
G.142972
G.24748534037
G.3718647972393519
508545173630210
G.45461751360097291
G.5451247327208
931557271425
G.6333979441
G.718837414

XSQN Thứ 3 ngày 04/09/2012

KT
ĐB73943
G.147450
G.28759726552
G.3886155576360186
645402413897841
G.47845734350375505
G.5862938211241
105831962878
G.6396568718
G.731924161

XSQN Thứ 3 ngày 28/08/2012

KT
ĐB96446
G.151876
G.22258822161
G.3039024857759758
017917329589518
G.43103159909786069
G.5714800746726
942541135025
G.6604043703
G.749713720

XSQN Thứ 3 ngày 21/08/2012

KT
ĐB60055
G.126230
G.29558594611
G.3026178356244412
735910849506543
G.49490556029634113
G.5558066808108
375073157217
G.6265274450
G.775311160