Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 101)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật. Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 25/10/2026.

XSTB Chủ Nhật ngày 13/03/2011

KT
ĐB67827
G.107349
G.20511584231
G.3340254682458284
299240480762110
G.43311588773671056
G.5880640543038
042091653087
G.6044952183
G.735554491
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
006, 07010, 20
110, 11, 15111, 31, 91
220, 24(2), 25, 27252
331, 35, 38383
444(2), 49424(2), 44(2), 54, 84
552, 54, 55, 56515, 25, 35, 55, 65
665, 67606, 56
7707, 27, 67, 87(2)
883, 84, 87(2)838
991949

XSTB Chủ Nhật ngày 06/03/2011

KT
ĐB30065
G.116400
G.24243704407
G.3162060816753683
295861394545571
G.42992959405002031
G.5243741408857
526614736999
G.6210665495
G.773037838
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000(2), 03, 06, 07000(2), 10, 40
110131, 71
2292
331, 37(2), 38303, 73(2), 83
440, 45494
557545, 65(2), 95
665(2), 66, 67606, 66, 86
771, 73(2), 78707, 37(2), 57, 67
883, 86838, 78
992, 94, 95, 99999

XSTB Chủ Nhật ngày 27/02/2011

KT
ĐB06517
G.199291
G.25964991893
G.3439262880524199
690671118652150
G.43427201112741640
G.5488512122754
540742838663
G.6447493798
G.791785811

XSTB Chủ Nhật ngày 20/02/2011

KT
ĐB75599
G.164098
G.24154487961
G.3205804260183565
325052886480902
G.48496429602803945
G.5737927392985
537269134419
G.6105960462
G.761514689

XSTB Chủ Nhật ngày 13/02/2011

KT
ĐB98026
G.110986
G.22098462145
G.3839308186826302
264253570753314
G.41741432030051970
G.5948187741815
987286846708
G.6394871627
G.751251600

XSTB Chủ Nhật ngày 06/02/2011

KT
ĐB15526
G.170702
G.27381735229
G.3736523441921048
100050295849859
G.47885698368047124
G.5982824830234
975198345864
G.6165156670
G.721380941

XSTB Chủ Nhật ngày 30/01/2011

KT
ĐB14606
G.115105
G.20915792308
G.3300679109603338
817469663862101
G.44945060007214863
G.5326496082922
526632598075
G.6831964007
G.779182637

XSTB Chủ Nhật ngày 23/01/2011

KT
ĐB73957
G.105669
G.29549942986
G.3672291576026103
333385490520094
G.44956544703802663
G.5510388899520
451729986039
G.6123276865
G.731080521