Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 13)
Cập nhật: 01/12/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 6 7 8 9 11 12 16 17 (XQ) ĐB 247 35 G.1 508 44 G.2 554 02 901 27 G.3 583 39 265 95 506 25 469 31 257 12 148 04 G.4 45 60 79 43 14 61 41 94 G.5 74 94 37 23 69 11 59 78 06 09 83 73 G.6 2 82 1 21 7 72 G.7 59 28 39 55
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 04 , 09 0 60 1 11 , 12 1 11 , 21 , 31 , 61 2 21 , 23 , 25 , 27 , 28 2 02 , 12 , 72 , 82 3 31 , 35 , 39(2) 3 23 , 43 , 73 4 43 , 44 4 04 , 44 , 94(2) 5 55 , 59 5 25 , 35 , 55 , 95 6 60 , 61 6 7 72 , 73 , 78 7 27 8 82 8 28 , 78 9 94(2) , 95 9 09 , 39(2) , 59
KT 2 5 6 9 11 18 19 20 (XG) ĐB 926 30 G.1 160 12 G.2 458 64 741 12 G.3 865 67 282 95 592 00 813 07 940 64 110 05 G.4 76 87 56 65 29 32 18 91 G.5 38 07 84 78 24 32 06 45 73 24 82 80 G.6 1 77 2 46 4 46 G.7 78 02 53 65
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 02 , 05 , 07(2) 0 00 , 30 , 80 1 12(2) 1 91 2 24 2 02 , 12(2) , 32(2) 3 30 , 32(2) 3 53 4 45 , 46(2) 4 24 , 64(2) 5 53 5 05 , 45 , 65(2) , 95 6 64(2) , 65(2) , 67 6 46(2) 7 77 , 78(2) 7 07(2) , 67 , 77 , 87 8 80 , 87 8 78(2) 9 91 , 95 9
KT 6 9 10 14 15 17 18 19 (VZ) ĐB 108 05 G.1 052 94 G.2 218 48 346 31 G.3 550 28 084 47 212 82 863 63 888 83 464 53 G.4 90 53 42 03 18 73 25 84 G.5 45 66 34 82 83 53 62 25 07 15 42 46 G.6 5 43 7 99 9 95 G.7 76 00 77 41
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 8 11 14 18 19 (VQ) ĐB 401 67 G.1 344 22 G.2 333 62 745 73 G.3 616 00 332 50 491 72 864 82 084 09 807 19 G.4 03 35 25 90 94 83 10 87 G.5 52 92 73 49 96 00 66 55 96 06 05 99 G.6 0 76 6 07 7 82 G.7 36 99 26 65
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 6 8 12 13 15 16 18 (VG) ĐB 684 75 G.1 087 18 G.2 072 63 814 23 G.3 683 05 641 69 970 36 686 01 667 52 234 52 G.4 48 67 96 09 66 18 11 93 G.5 54 71 84 75 55 57 74 72 28 40 61 26 G.6 6 64 0 61 8 55 G.7 92 35 72 11
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 6 7 8 10 11 12 16 (UZ) ĐB 038 19 G.1 231 28 G.2 766 25 732 00 G.3 460 31 882 75 462 74 984 62 132 24 449 05 G.4 83 87 43 55 23 65 84 83 G.5 36 92 33 72 62 45 27 63 55 72 43 62 G.6 5 56 8 72 4 30 G.7 22 79 11 62
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 8 10 12 15 16 17 (UQ) ĐB 127 51 G.1 484 40 G.2 659 36 091 57 G.3 990 95 802 78 956 86 378 79 059 40 326 56 G.4 86 16 15 05 37 75 87 45 G.5 02 64 01 16 38 78 60 69 60 39 41 38 G.6 9 82 6 96 3 16 G.7 23 95 03 27
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 6 7 8 11 14 15 19 (UG) ĐB 339 64 G.1 087 70 G.2 209 07 954 47 G.3 169 22 056 81 645 17 487 86 680 07 112 75 G.4 24 48 69 00 56 59 66 88 G.5 78 71 49 39 51 90 63 31 44 53 02 10 G.6 7 44 7 61 3 53 G.7 10 38 82 53
Đầy đủ 2 số 3 số