Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 29)
Cập nhật: 05/06/2022 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 2 3 4 6 11 14 (YM) ĐB 054 79 G.1 407 05 G.2 215 72 724 88 G.3 259 80 762 32 380 91 472 27 020 38 038 32 G.4 29 53 53 31 82 65 89 46 G.5 51 66 32 95 49 08 93 25 12 97 47 55 G.6 0 48 3 32 8 50 G.7 07 67 92 82
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 05 , 07 , 08 0 50 , 80 1 1 31 , 91 2 25 , 27 2 32(3) , 72 , 82 , 92 3 31 , 32(3) , 38 3 53 4 46 , 48 4 5 50 , 53 , 55 5 05 , 25 , 55 , 65 , 95 6 65 , 66 , 67 6 46 , 66 7 72 , 79 7 07 , 27 , 67 , 97 8 80 , 82 , 88 8 08 , 38 , 48 , 88 9 91 , 92 , 95 , 97 9 79
KT 2 6 9 12 13 14 (YD) ĐB 873 54 G.1 280 42 G.2 374 79 226 43 G.3 394 97 855 99 194 92 744 11 957 98 584 65 G.4 64 11 27 61 15 01 71 49 G.5 69 41 81 63 63 38 33 09 42 47 11 98 G.6 2 52 3 07 6 48 G.7 38 33 31 05
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 05 , 07 , 09 0 1 11(2) 1 01 , 11(2) , 31 , 41 , 61 2 2 42 , 52 , 92 3 31 , 33 , 38(2) 3 33 , 43 , 63 4 41 , 42 , 43 , 47 , 48 , 49 4 54 5 52 , 54 5 05 , 65 6 61 , 63 , 65 6 7 79 7 07 , 47 , 97 8 8 38(2) , 48 , 98(2) 9 92 , 97 , 98(2) , 99 9 09 , 49 , 79 , 99
KT 1 5 6 7 8 13 (XU) ĐB 245 47 G.1 491 58 G.2 882 53 396 04 G.3 774 48 923 51 995 77 488 72 586 31 094 22 G.4 93 11 55 83 19 59 10 99 G.5 58 41 65 74 22 11 50 29 09 15 62 19 G.6 5 71 8 95 2 03 G.7 57 56 01 47
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 4 8 10 11 (XM) ĐB 936 49 G.1 137 16 G.2 596 42 551 94 G.3 926 63 636 65 009 52 870 08 932 29 964 76 G.4 31 13 63 05 46 66 16 25 G.5 35 54 41 32 44 25 43 91 05 43 92 12 G.6 2 84 6 73 9 85 G.7 10 94 56 49
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 5 8 10 13 (XD) ĐB 511 39 G.1 233 95 G.2 365 52 386 51 G.3 049 91 471 57 293 60 445 44 871 07 115 43 G.4 06 74 10 48 28 85 70 08 G.5 71 99 17 46 03 18 67 14 26 71 34 55 G.6 4 74 8 99 6 39 G.7 92 70 16 23
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 8 11 12 14 20 (VU) ĐB 816 91 G.1 242 90 G.2 908 54 722 36 G.3 302 17 809 13 098 86 889 42 104 42 578 04 G.4 04 48 48 13 24 48 90 76 G.5 76 71 67 82 42 77 67 60 08 67 92 74 G.6 0 18 0 11 8 68 G.7 11 01 38 82
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 6 11 12 15 (VM) ĐB 972 85 G.1 097 52 G.2 782 63 934 71 G.3 556 47 451 49 890 05 895 62 000 52 287 02 G.4 35 47 31 43 68 77 81 62 G.5 20 46 14 41 79 71 93 12 90 20 56 01 G.6 1 50 3 08 7 10 G.7 41 11 50 45
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 7 8 11 15 (VD) ĐB 873 47 G.1 305 01 G.2 527 68 815 09 G.3 583 29 365 85 573 69 345 93 201 49 062 40 G.4 51 68 94 76 12 72 02 01 G.5 04 78 44 49 59 95 62 32 00 35 65 18 G.6 4 98 3 15 1 98 G.7 65 90 33 97
Đầy đủ 2 số 3 số