Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 33)
Cập nhật: 24/10/2021 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 1 3 5 7 9 12 (LZ) ĐB 444 17 G.1 339 26 G.2 360 42 144 46 G.3 006 07 389 45 833 70 055 92 103 20 419 63 G.4 11 91 74 65 02 24 47 62 G.5 96 60 98 02 59 21 06 74 36 24 50 13 G.6 8 28 2 94 5 58 G.7 52 97 53 58
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 07 0 20 , 60 , 70 1 13 , 17 1 21 , 91 2 20 , 21 , 24(2) , 26 , 28 2 02 , 42 , 52 , 62 , 92 3 3 13 , 53 , 63 4 42 , 45 , 46 4 24(2) , 74 , 94 5 52 , 53 , 58(2) 5 45 , 65 6 60 , 62 , 63 , 65 6 26 , 46 7 70 , 74 7 07 , 17 , 97 8 8 28 , 58(2) 9 91 , 92 , 94 , 97 9
KT 1 2 3 8 10 13 (LR) ĐB 246 40 G.1 452 61 G.2 281 13 583 34 G.3 674 74 169 29 590 08 697 55 588 32 998 23 G.4 45 93 18 33 43 13 16 12 G.5 58 22 22 37 73 10 94 61 90 56 43 93 G.6 5 18 4 07 9 06 G.7 23 78 70 15
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06 , 07 , 08 0 10 , 40 , 70 1 10 , 12 , 13(2) , 15 , 18 1 61(2) 2 22 , 23(2) , 29 2 12 , 22 , 32 3 32 , 33 , 34 , 37 3 13(2) , 23(2) , 33 , 93(2) 4 40 4 34 , 74 5 55 , 56 5 15 , 55 6 61(2) 6 06 , 56 7 70 , 74 , 78 7 07 , 37 8 8 08 , 18 , 78 9 93(2) 9 29
KT 2 6 7 9 10 13 (LG) ĐB 060 85 G.1 886 49 G.2 108 42 188 30 G.3 012 69 238 27 768 13 313 38 079 58 490 24 G.4 46 71 18 97 44 73 02 85 G.5 20 69 79 35 51 61 90 47 03 16 32 02 G.6 2 46 5 85 2 84 G.7 48 34 93 42
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 4 8 10 13 (KZ) ĐB 206 81 G.1 021 04 G.2 373 57 937 52 G.3 553 04 603 30 341 60 600 27 200 63 004 04 G.4 11 90 55 37 19 93 74 72 G.5 19 35 55 35 07 28 45 64 78 42 75 33 G.6 5 28 3 76 0 79 G.7 60 16 56 83
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 7 8 13 14 (KR) ĐB 216 94 G.1 580 74 G.2 306 74 873 98 G.3 686 22 508 15 135 30 388 74 201 94 547 75 G.4 35 34 17 74 05 61 46 99 G.5 40 05 79 05 27 07 53 83 16 60 53 93 G.6 4 34 7 27 4 72 G.7 79 05 15 27
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 4 10 15 (KG) ĐB 459 57 G.1 465 90 G.2 966 70 982 12 G.3 614 28 046 65 161 36 675 69 583 71 645 81 G.4 28 19 98 18 91 80 28 78 G.5 30 41 70 99 32 03 12 69 01 17 12 09 G.6 6 18 3 01 0 42 G.7 32 56 00 04
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 7 10 13 14 (HZ) ĐB 233 49 G.1 650 96 G.2 376 36 145 85 G.3 827 11 019 84 101 08 637 61 804 26 180 98 G.4 86 50 64 13 36 53 95 98 G.5 04 44 10 83 42 30 50 98 57 83 58 83 G.6 2 65 1 13 3 08 G.7 51 73 00 47
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 6 7 9 11 12 (HR) ĐB 170 61 G.1 062 66 G.2 078 05 997 31 G.3 351 97 624 47 387 42 442 70 919 65 853 95 G.4 74 08 52 83 53 53 81 89 G.5 28 33 06 51 50 06 24 80 93 91 70 41 G.6 8 10 4 37 9 76 G.7 10 21 51 11
Đầy đủ 2 số 3 số