Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 35)
Cập nhật: 27/06/2021 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 4 5 9 10 11 12 (EG) ĐB 139 87 G.1 159 64 G.2 810 96 377 40 G.3 413 24 802 85 845 98 228 45 667 84 246 16 G.4 58 34 27 68 40 15 70 63 G.5 56 01 35 30 02 97 58 60 70 81 70 74 G.6 7 50 2 30 8 36 G.7 37 75 78 70
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 0 30(2) , 40 , 50 , 60 , 70 1 15 , 16 1 01 , 81 2 24 2 3 30(2) , 34 , 36 , 37 3 63 4 40 , 45 4 24 , 34 , 64 , 74 , 84 5 50 5 15 , 45 , 75 , 85 6 60 , 63 , 64 , 68 6 16 , 36 , 96 7 70 , 74 , 75 , 78 7 37 , 87 , 97 8 81 , 84 , 85 , 87 8 68 , 78 , 98 9 96 , 97 , 98 9
KT 1 2 5 12 13 15 (DY) ĐB 647 99 G.1 156 75 G.2 557 23 071 82 G.3 911 18 354 03 532 78 600 01 732 80 794 75 G.4 52 43 96 05 69 15 64 35 G.5 92 33 39 04 66 85 47 60 33 90 19 14 G.6 5 70 1 87 8 31 G.7 48 68 67 26
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 03 , 04 , 05 0 60 , 70 , 80 , 90 1 14 , 15 , 18 1 01 , 31 2 23 , 26 2 82 3 31 , 33 , 35 3 03 , 23 , 33 , 43 4 43 , 48 4 04 , 14 5 5 05 , 15 , 35 , 75(2) , 85 6 60 , 67 , 68 6 26 7 70 , 75(2) , 78 7 67 , 87 8 80 , 82 , 85 , 87 8 18 , 48 , 68 , 78 9 90 , 99 9 99
KT 3 6 9 10 13 15 (DQ) ĐB 358 79 G.1 477 49 G.2 875 00 994 46 G.3 011 06 793 24 266 59 569 08 742 36 938 75 G.4 75 76 40 69 31 77 70 43 G.5 44 50 21 27 67 48 82 88 47 23 35 63 G.6 7 02 1 54 1 45 G.7 15 53 57 41
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 7 8 9 10 14 (DG) ĐB 736 63 G.1 633 48 G.2 587 52 827 43 G.3 637 09 202 14 342 63 761 06 676 09 939 99 G.4 92 33 62 89 29 07 48 69 G.5 41 45 18 55 34 39 47 21 92 99 06 93 G.6 9 82 5 60 0 36 G.7 91 21 18 88
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 5 6 7 9 11 (CY) ĐB 155 53 G.1 284 65 G.2 017 90 773 77 G.3 528 73 703 71 338 73 617 35 446 50 871 66 G.4 29 99 52 63 83 97 40 17 G.5 65 73 28 29 11 06 59 82 63 97 26 53 G.6 7 96 0 10 4 11 G.7 21 00 31 14
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 7 10 12 13 14 (CQ) ĐB 135 29 G.1 972 27 G.2 535 10 427 97 G.3 539 49 330 69 630 64 879 10 188 32 785 57 G.4 68 53 36 13 99 66 73 41 G.5 13 74 10 35 76 45 05 49 04 35 87 22 G.6 3 60 9 87 8 57 G.7 36 58 07 65
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 8 10 11 14 15 (CG) ĐB 329 65 G.1 911 14 G.2 179 32 997 07 G.3 195 69 475 63 050 93 593 95 220 44 590 17 G.4 99 51 50 07 71 94 31 66 G.5 86 98 14 17 10 58 92 20 03 85 82 84 G.6 8 31 4 89 9 31 G.7 71 51 98 28
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 5 10 13 (BY) ĐB 763 69 G.1 772 98 G.2 730 46 174 55 G.3 890 49 720 87 295 66 018 99 048 04 831 94 G.4 85 11 04 48 43 46 71 36 G.5 83 42 11 84 74 06 48 58 89 72 97 60 G.6 7 01 9 12 8 15 G.7 12 50 05 13
Đầy đủ 2 số 3 số