Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 39)
Cập nhật: 08/11/2020 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 2 4 7 8 13 14 (ST) ĐB 464 11 G.1 727 09 G.2 269 21 039 47 G.3 786 44 294 91 645 28 202 77 974 33 790 56 G.4 57 37 19 96 72 04 64 12 G.5 90 68 26 14 43 87 74 51 08 21 43 26 G.6 0 29 8 27 4 66 G.7 57 38 85 15
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 , 09 0 1 11 , 12 , 14 , 15 1 11 , 21(2) , 51 , 91 2 21(2) , 26 , 27 , 28 , 29 2 12 3 33 , 37 , 38 3 33 4 44 , 47 4 04 , 14 , 44 5 51 , 56 , 57 5 15 , 85 6 66 , 68 6 26 , 56 , 66 , 96 7 77 7 27 , 37 , 47 , 57 , 77 , 87 8 85 , 87 8 28 , 38 , 68 9 91 , 96 9 09 , 29
KT 2 3 5 6 12 15 (RB) ĐB 970 59 G.1 757 78 G.2 451 73 326 68 G.3 703 53 937 02 713 38 806 90 366 94 781 56 G.4 57 65 82 82 92 74 21 89 G.5 55 63 99 33 61 01 24 83 70 93 17 35 G.6 9 07 3 26 4 93 G.7 77 88 48 66
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02 , 07 0 90 1 1 01 2 26 2 02 , 82 3 33 , 35 , 38 3 33 , 53 , 63 , 73 , 83 , 93(2) 4 48 4 74 , 94 5 53 , 56 , 59 5 35 , 65 6 63 , 65 , 66 , 68 6 26 , 56 , 66 7 73 , 74 , 77 , 78 7 07 , 77 8 82 , 83 , 88 , 89 8 38 , 48 , 68 , 78 , 88 9 90 , 93(2) , 94 9 59 , 89
KT 3 5 8 11 14 15 (RK) ĐB 324 36 G.1 673 77 G.2 910 05 187 55 G.3 438 51 471 98 227 12 269 82 320 56 793 34 G.4 90 94 91 48 40 39 04 83 G.5 65 69 66 71 90 42 92 38 81 07 75 51 G.6 5 39 2 86 1 06 G.7 36 94 51 30
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 6 8 11 12 15 (RT) ĐB 623 19 G.1 090 60 G.2 404 84 029 00 G.3 312 94 095 91 776 42 117 13 060 12 427 51 G.4 91 26 61 46 00 08 64 52 G.5 03 27 86 92 10 92 88 32 47 66 61 52 G.6 1 75 7 67 4 83 G.7 54 00 56 62
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 10 12 13 15 (QB) ĐB 820 94 G.1 587 66 G.2 861 08 280 09 G.3 240 11 617 72 903 18 979 68 200 20 460 56 G.4 56 12 93 11 66 26 16 37 G.5 68 73 96 25 92 49 87 04 87 73 62 60 G.6 0 65 2 00 4 78 G.7 46 65 39 35
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 6 8 9 11 13 (QK) ĐB 804 89 G.1 605 25 G.2 294 89 400 90 G.3 230 94 983 09 884 80 172 07 836 68 838 28 G.4 68 06 87 59 02 94 68 30 G.5 98 90 74 66 60 63 10 97 76 18 69 92 G.6 3 48 0 21 8 52 G.7 48 20 49 44
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 7 8 9 11 12 (QT) ĐB 375 46 G.1 253 31 G.2 514 59 665 69 G.3 176 58 636 64 805 96 926 52 222 08 974 13 G.4 85 20 84 50 72 11 23 40 G.5 79 71 50 91 69 73 02 86 23 73 98 78 G.6 1 16 0 68 6 30 G.7 86 44 17 33
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 6 7 8 13 (PB) ĐB 050 42 G.1 669 00 G.2 034 82 317 97 G.3 179 31 534 57 365 21 547 49 118 97 263 93 G.4 00 57 05 05 15 35 79 52 G.5 10 79 89 70 68 87 64 97 96 06 15 22 G.6 8 27 7 32 1 74 G.7 54 06 81 61
Đầy đủ 2 số 3 số