Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 43)
Cập nhật: 22/03/2020 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 4EX 5EX 9EX ĐB 460 24 G.1 313 60 G.2 464 33 278 53 G.3 979 52 292 76 391 19 020 95 445 00 124 22 G.4 06 13 28 13 81 35 95 27 G.5 14 34 41 04 06 58 73 69 99 22 02 72 G.6 1 91 3 10 9 17 G.7 48 09 87 08
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 04 , 08 , 09 0 00 , 10 , 60 1 10 , 13(2) , 17 , 19 1 91 2 22(2) , 24 , 27 2 22(2) , 52 , 72 3 33 , 34 , 35 3 13(2) , 33 , 53 4 48 4 04 , 24 , 34 5 52 , 53 , 58 5 35 , 95 6 60 , 69 6 76 7 72 , 76 7 17 , 27 , 87 8 87 8 08 , 48 , 58 9 91 , 95 9 09 , 19 , 69
KT 8DF 10DF 13DF ĐB 189 01 G.1 744 15 G.2 311 61 207 73 G.3 235 14 556 46 069 37 730 46 126 36 491 86 G.4 14 00 58 32 82 51 76 84 G.5 54 71 29 88 21 24 35 14 40 15 71 20 G.6 5 30 8 98 1 56 G.7 85 10 24 18
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 01 0 00 , 10 , 20 , 30 1 10 , 14(2) , 15(2) , 18 1 01 , 51 , 61 , 71 2 20 , 24(2) 2 32 3 30 , 32 , 36 , 37 3 73 4 46(2) 4 14(2) , 24(2) , 84 5 51 , 56 5 15(2) , 85 6 61 6 36 , 46(2) , 56 , 86 7 71 , 73 7 37 8 84 , 85 , 86 , 88 8 18 , 88 , 98 9 98 9
KT 3DP 11DP 12DP ĐB 550 60 G.1 096 92 G.2 352 42 335 57 G.3 852 43 843 77 316 10 460 02 053 94 849 21 G.4 18 48 15 85 62 92 16 40 G.5 99 95 87 22 27 65 27 35 45 43 01 29 G.6 4 61 0 55 1 85 G.7 03 73 33 53
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4DX 12DX 14DX ĐB 046 35 G.1 244 77 G.2 925 04 481 55 G.3 917 88 966 46 012 18 094 16 924 49 388 77 G.4 30 72 36 69 36 89 79 11 G.5 26 09 07 08 17 15 50 13 74 01 98 60 G.6 0 62 6 72 7 47 G.7 18 30 81 19
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 7CF 8CF 9CF ĐB 361 44 G.1 930 04 G.2 257 02 829 40 G.3 086 97 316 08 748 78 987 69 170 03 023 75 G.4 51 61 65 20 84 07 28 57 G.5 20 68 57 76 50 63 32 26 82 75 78 71 G.6 7 77 7 65 9 75 G.7 42 73 24 38
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 10CP 11CP 12CP ĐB 007 76 G.1 689 32 G.2 603 49 632 94 G.3 013 67 859 84 964 56 910 23 805 89 710 89 G.4 22 23 14 33 13 93 69 40 G.5 79 78 50 73 47 95 69 77 09 54 90 81 G.6 2 05 4 37 9 04 G.7 49 92 75 51
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1CX 12CX 14CX ĐB 603 47 G.1 729 43 G.2 525 00 637 08 G.3 290 81 288 39 145 61 098 23 020 94 448 51 G.4 76 78 50 15 86 60 10 68 G.5 08 71 87 47 88 92 82 17 47 66 64 09 G.6 3 73 5 43 0 17 G.7 04 78 48 87
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3BF 9BF 11BF ĐB 794 34 G.1 496 18 G.2 792 66 189 58 G.3 695 38 624 73 835 53 391 18 457 63 775 96 G.4 74 10 74 16 71 92 93 10 G.5 28 05 05 21 36 92 40 72 91 92 62 30 G.6 5 81 7 50 7 40 G.7 40 89 38 11
Đầy đủ 2 số 3 số