Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 5)
Cập nhật: 22/02/2026 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 1 4 6 7 8 9 (VK) ĐB 645 12 G.1 328 88 G.2 168 01 478 14 G.3 262 04 115 55 317 05 490 09 681 26 487 16 G.4 82 17 93 73 22 08 85 57 G.5 85 85 14 95 10 92 83 17 77 90 86 48 G.6 0 03 2 14 0 87 G.7 30 88 09 33
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 03 , 04 , 05 , 08 , 09(2) 0 30 , 90 1 12 , 14(2) , 16 , 17(2) 1 01 2 26 2 12 , 92 3 30 , 33 3 03 , 33 , 73 4 48 4 04 , 14(2) 5 55 , 57 5 05 , 55 , 85 , 95 6 6 16 , 26 7 73 7 17(2) , 57 , 87 8 85 , 87 , 88(2) 8 08 , 48 , 88(2) 9 90 , 92 , 95 9 09(2)
KT 3 4 9 10 12 16 17 18 (VN) ĐB 226 01 G.1 024 77 G.2 621 41 370 62 G.3 782 82 075 67 257 84 999 88 996 33 979 65 G.4 98 16 88 59 97 51 10 35 G.5 74 54 81 11 73 85 68 81 12 60 87 62 G.6 6 34 9 64 2 59 G.7 79 03 34 45
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 03 0 60 1 11 , 16 1 01 , 11 , 41 , 51 , 81 2 2 62(2) , 82 3 33 , 34(2) , 35 3 03 , 33 4 41 , 45 4 34(2) , 54 , 64 , 84 5 51 , 54 , 59(2) 5 35 , 45 , 65 , 85 6 60 , 62(2) , 64 , 65 , 67 6 16 7 77 , 79 7 67 , 77 8 81 , 82 , 84 , 85 , 88 8 88 9 9 59(2) , 79
KT 2 3 5 6 12 13 14 17 (VX) ĐB 579 77 G.1 817 61 G.2 609 12 715 00 G.3 951 10 139 95 211 61 951 91 213 09 011 32 G.4 09 21 15 17 31 49 66 45 G.5 49 13 64 11 84 67 56 89 52 89 30 34 G.6 4 03 4 32 0 10 G.7 35 36 38 04
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 6 8 9 14 19 20 (UE) ĐB 013 77 G.1 629 03 G.2 183 87 073 54 G.3 100 59 815 60 417 01 372 60 170 99 229 89 G.4 66 05 38 87 29 27 29 63 G.5 13 90 76 38 47 61 27 03 70 94 71 61 G.6 4 31 1 07 5 73 G.7 58 03 47 05
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 11 13 14 15 17 (UN) ĐB 082 30 G.1 570 60 G.2 262 25 012 19 G.3 095 80 195 19 964 38 519 44 071 51 016 30 G.4 31 02 23 91 49 62 85 35 G.5 55 23 55 19 64 83 67 71 73 36 16 52 G.6 4 89 9 40 3 71 G.7 33 97 86 63
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 11 13 18 19 20 (UX) ĐB 171 51 G.1 229 60 G.2 733 03 331 80 G.3 543 39 937 58 789 04 559 93 133 21 987 21 G.4 20 66 50 89 16 60 08 98 G.5 27 13 55 85 32 29 76 34 17 85 13 17 G.6 1 39 2 83 3 10 G.7 94 16 52 25
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 7 11 14 15 19 (TE) ĐB 824 38 G.1 321 72 G.2 398 69 210 73 G.3 480 67 071 13 746 30 054 58 912 02 006 08 G.4 15 08 48 47 55 35 34 17 G.5 11 30 74 00 46 63 16 36 77 25 69 36 G.6 7 68 1 95 5 19 G.7 70 95 10 43
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 5 7 9 10 11 15 (TN) ĐB 723 97 G.1 892 78 G.2 163 29 480 48 G.3 971 59 171 85 890 76 757 82 166 54 212 01 G.4 18 43 29 75 45 02 16 58 G.5 83 85 15 84 43 26 71 32 57 51 80 36 G.6 2 39 5 77 6 34 G.7 68 34 77 25
Đầy đủ 2 số 3 số