Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 7)
Cập nhật: 02/11/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 2 4 5 6 8 14 15 16 (QN) ĐB 362 67 G.1 587 58 G.2 879 31 873 13 G.3 532 21 547 86 521 22 499 16 075 77 421 84 G.4 39 72 15 21 39 11 15 49 G.5 86 69 71 69 98 06 25 75 84 39 09 80 G.6 1 11 3 32 7 42 G.7 39 75 62 92
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06 0 80 1 11(2) , 13 , 16 1 11(2) , 21(2) , 31 2 21(2) , 22 2 22 , 32 , 42 , 62 , 72 , 92 3 31 , 32 , 39(2) 3 13 4 42 , 49 4 84 5 58 5 75(2) 6 62 , 67 , 69(2) 6 06 , 16 , 86 7 72 , 75(2) , 77 7 67 , 77 8 80 , 84 , 86 8 58 9 92 9 39(2) , 49 , 69(2)
KT 6 8 10 11 12 15 17 19 (QX) ĐB 384 10 G.1 501 16 G.2 731 20 603 83 G.3 539 54 685 87 809 20 593 15 436 95 882 91 G.4 18 49 33 95 78 27 84 88 G.5 73 06 14 30 92 51 86 27 30 99 94 46 G.6 8 38 4 75 4 06 G.7 69 68 57 27
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 06(2) 0 10 , 20(2) , 30 1 10 , 15 , 16 1 51 , 91 2 20(2) , 27(3) 2 3 30 , 38 3 83 4 46 , 49 4 54 5 51 , 54 , 57 5 15 , 75 , 95(2) 6 68 , 69 6 06(2) , 16 , 46 7 75 7 27(3) , 57 , 87 8 83 , 87 , 88 8 38 , 68 , 88 9 91 , 95(2) , 99 9 49 , 69 , 99
KT 1 2 4 7 12 13 18 20 (PE) ĐB 129 66 G.1 836 47 G.2 242 49 244 02 G.3 905 77 201 76 719 38 602 07 663 27 560 28 G.4 60 53 66 18 43 70 92 12 G.5 08 50 35 11 79 41 12 64 48 26 87 78 G.6 3 80 5 66 9 69 G.7 22 60 48 55
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 5 8 12 14 19 (PN) ĐB 263 52 G.1 466 20 G.2 880 46 067 57 G.3 821 02 552 36 494 07 144 12 939 66 592 46 G.4 37 81 24 44 14 32 70 54 G.5 42 05 33 02 62 73 75 46 71 62 91 02 G.6 4 93 6 45 9 66 G.7 02 90 42 28
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 6 7 8 11 13 15 19 (PX) ĐB 384 45 G.1 272 55 G.2 145 80 811 91 G.3 796 86 869 46 740 48 134 52 352 16 885 99 G.4 94 86 63 61 60 87 61 17 G.5 97 65 44 24 70 68 08 29 33 69 45 80 G.6 9 93 2 71 9 06 G.7 69 25 16 14
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 7 9 10 11 14 (NE) ĐB 376 06 G.1 004 31 G.2 147 19 821 74 G.3 309 50 512 69 194 16 261 82 088 10 755 94 G.4 35 91 31 39 33 51 38 90 G.5 99 34 59 89 94 29 67 27 18 03 78 02 G.6 0 27 2 88 4 25 G.7 90 56 33 18
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 5 6 13 14 (NP) ĐB 754 71 G.1 164 13 G.2 783 24 664 88 G.3 877 43 001 39 951 15 010 44 408 09 542 96 G.4 09 82 85 16 12 75 41 94 G.5 66 25 25 74 52 61 62 28 69 03 86 30 G.6 6 97 7 83 7 94 G.7 93 74 87 88
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 5 6 15 (NX) ĐB 918 07 G.1 494 14 G.2 790 92 728 00 G.3 059 27 289 68 675 53 591 28 057 97 660 09 G.4 88 88 66 79 02 09 03 69 G.5 02 74 26 20 09 74 25 23 96 33 84 82 G.6 8 25 4 66 6 49 G.7 60 04 12 89
Đầy đủ 2 số 3 số