Hôm nay: Thứ 3 ngày 20/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 84)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật. Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 25/10/2026.

XSTB Chủ Nhật ngày 03/11/2013

KT
ĐB88072
G.145447
G.23823896489
G.3919423136656371
622727382851579
G.43212273290497850
G.5489435931818
117726004934
G.6539444768
G.766738375
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000000, 50
112, 18171
228212, 32, 42, 72(2)
332, 34, 38, 39373, 83, 93
442, 44, 47, 49434, 44, 94
550575
666(2), 68666(2)
771, 72(2), 73, 75, 77, 79747, 77
883, 89818, 28, 38, 68
993, 94939, 49, 79, 89

XSTB Chủ Nhật ngày 27/10/2013

KT
ĐB27183
G.128030
G.28260495952
G.3669562395267367
990585900780995
G.40660698390718140
G.5023616994839
001804300794
G.6763298466
G.761255129
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004, 07030(2), 40, 60
118151, 61, 71
225, 29252(2)
330(2), 36, 39363, 83(2)
440404, 94
551, 52(2), 56, 58525, 95
660, 61, 63, 66, 67636, 56, 66
771707, 67
883(2)818, 58, 98
994, 95, 98, 99929, 39, 99

XSTB Chủ Nhật ngày 20/10/2013

KT
ĐB91284
G.187912
G.27281555842
G.3574314947667086
117383166298347
G.44035463554882029
G.5406121021190
460154722979
G.6188615127
G.715091265

XSTB Chủ Nhật ngày 13/10/2013

KT
ĐB31391
G.101353
G.20343308756
G.3055807887487199
576810913033824
G.45750442990328369
G.5718481207172
948089485292
G.6668728663
G.789436499

XSTB Chủ Nhật ngày 06/10/2013

KT
ĐB64372
G.117609
G.23895405855
G.3702954226909547
329842799634819
G.42641072980221720
G.5043889805342
212620954407
G.6262214442
G.761850900

XSTB Chủ Nhật ngày 29/09/2013

KT
ĐB27245
G.164376
G.27562188722
G.3018961678362521
329682549994898
G.49021404669217625
G.5280143767732
751342087475
G.6675939233
G.780353109

XSTB Chủ Nhật ngày 22/09/2013

KT
ĐB63978
G.185518
G.26007982309
G.3514024429363093
564340807003916
G.40693361365782864
G.5909136602958
173665033388
G.6336542235
G.796747583

XSTB Chủ Nhật ngày 15/09/2013

KT
ĐB93385
G.158934
G.22389736223
G.3770207557342740
295457673221660
G.47977783852322841
G.5655257467239
499292927744
G.6838744248
G.761030790