Trang chủ › XSMB › XSTB XSTB – Kết quả xổ số Thái Bình (trang 9)
Cập nhật: 13/07/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Thái Bình là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Chủ Nhật . Kết quả XSTB chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Chủ Nhật 18/10/2026 .
KT 2 3 4 6 8 14 (KX) ĐB 854 56 G.1 858 00 G.2 565 56 318 20 G.3 043 97 063 67 919 67 650 35 747 44 094 61 G.4 69 16 65 31 12 03 35 80 G.5 91 64 80 89 21 87 86 04 88 23 29 44 G.6 8 48 3 29 0 16 G.7 40 25 68 60
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 03 , 04 0 00 , 20 , 40 , 60 , 80 1 16(2) 1 31 , 61 2 20 , 23 , 25 , 29 2 3 31 , 35 3 03 , 23 4 40 , 44(2) , 48 4 04 , 44(2) , 64 5 56(2) 5 25 , 35 6 60 , 61 , 64 , 67(2) , 68 6 16(2) , 56(2) 7 7 67(2) , 87 , 97 8 80 , 87 , 89 8 48 , 68 9 97 9 29 , 89
KT 1 2 4 6 9 12 (HE) ĐB 511 05 G.1 968 59 G.2 352 54 234 41 G.3 656 48 024 17 603 80 687 56 338 22 400 00 G.4 57 12 70 53 57 08 25 48 G.5 97 74 30 58 69 01 27 29 12 21 86 85 G.6 5 74 2 97 6 73 G.7 91 36 79 81
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 01 , 05 , 08 0 00 , 80 1 12 , 17 1 01 , 21 , 41 , 81 , 91 2 21 , 22 , 29 2 12 , 22 3 36 3 53 , 73 4 41 , 48(2) 4 54 , 74(2) 5 53 , 54 , 56 , 58 , 59 5 05 , 85 6 6 36 , 56 7 73 , 74(2) , 79 7 17 , 97 8 80 , 81 , 85 8 08 , 48(2) , 58 9 91 , 97 9 29 , 59 , 79
KT 1 3 4 6 9 10 (HP) ĐB 533 68 G.1 895 71 G.2 709 92 021 53 G.3 658 16 609 41 462 94 039 99 719 08 182 74 G.4 89 32 51 84 33 45 70 92 G.5 84 39 47 38 03 11 34 61 30 13 28 27 G.6 8 67 0 96 6 26 G.7 83 36 43 19
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 6 8 11 (HX) ĐB 273 01 G.1 844 14 G.2 536 08 578 99 G.3 533 34 056 92 219 55 085 46 705 44 192 35 G.4 28 53 88 17 58 54 13 66 G.5 55 74 70 70 52 76 67 87 95 29 39 72 G.6 9 43 4 48 0 21 G.7 49 29 95 54
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 4 12 13 14 15 (GE) ĐB 320 99 G.1 227 76 G.2 953 00 028 54 G.3 980 97 489 61 588 81 388 82 198 97 699 64 G.4 48 13 15 52 41 44 32 74 G.5 68 34 58 65 55 08 13 79 07 40 93 99 G.6 2 33 9 03 0 43 G.7 29 75 21 00
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 4 10 13 15 (GP) ĐB 674 90 G.1 785 76 G.2 483 28 647 74 G.3 093 48 436 08 225 77 720 99 500 12 809 67 G.4 66 39 10 18 18 59 64 46 G.5 33 13 54 10 85 88 32 26 41 96 68 47 G.6 3 02 8 03 9 52 G.7 01 80 17 41
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 5 7 10 15 (GX) ĐB 551 39 G.1 206 90 G.2 747 69 380 63 G.3 133 60 565 08 325 40 110 58 349 22 514 01 G.4 79 50 59 78 88 21 08 30 G.5 71 90 26 72 98 58 31 19 60 93 00 37 G.6 8 42 9 81 5 11 G.7 21 58 83 30
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 6 11 12 14 (FE) ĐB 644 35 G.1 761 45 G.2 180 81 422 68 G.3 418 34 645 94 942 85 832 09 567 37 129 28 G.4 87 58 17 30 43 35 04 14 G.5 25 15 18 25 80 60 95 73 04 03 60 94 G.6 7 61 7 56 1 66 G.7 08 51 35 25
Đầy đủ 2 số 3 số