Hôm nay: Thứ 3 ngày 20/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 113)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5. Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 5 22/10/2026.

XSTD Thứ 5 ngày 25/01/2018

KT7LT
ĐB60568
G.170326
G.27238918622
G.3414972453390944
060937191977901
G.49521744655679402
G.5987578322554
916202366892
G.6275091132
G.793004109
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 01, 02, 09000
119101, 21, 41, 91
221, 22, 26202, 22, 32(2), 62, 92
332(2), 33, 36333, 93(2)
441, 44, 46444, 54
554575(2)
662, 67, 68626, 36, 46
775(2)767, 97
889868
991, 92, 93(2), 97909, 19, 89

XSTD Thứ 2 ngày 22/01/2018

KT5LY 6LY 13LY
ĐB24960
G.171816
G.24845665007
G.3452041417117814
088142448430480
G.44822780876784950
G.5596714504285
805290149066
G.6828354136
G.726185065
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
004, 07, 08050(3), 60, 80
114(3), 16, 18171
222, 26, 28222, 52
3363
4404, 14(3), 54, 84
550(3), 52, 54, 56565, 85
660, 65, 66, 67616, 26, 36, 56, 66
771, 78707, 67
880, 84, 85808, 18, 28, 78
99

XSTD Thứ 5 ngày 18/01/2018

KT11KC
ĐB41201
G.181415
G.26725233787
G.3097394809415123
291552328306298
G.43953659115862762
G.5487661626483
649165919204
G.6247237617
G.708041439

XSTD Thứ 2 ngày 15/01/2018

KT12KF 13KF 15KF
ĐB85298
G.166584
G.29402107197
G.3231940378245695
225265212146928
G.46912970590237075
G.5327187610728
834138530942
G.6649301994
G.745158046

XSTD Thứ 5 ngày 11/01/2018

KT13KM
ĐB88149
G.120508
G.26187245785
G.3710552012024052
342908518524538
G.40120127343036274
G.5717698395585
931133141977
G.6306647616
G.726079386

XSTD Thứ 2 ngày 08/01/2018

KT2KR 7KR 13KR
ĐB79708
G.195955
G.21305485850
G.3702325280950542
004932497306079
G.47310836075534681
G.5239019076737
524890323108
G.6117693213
G.785635336

XSTD Thứ 5 ngày 04/01/2018

KT15KX
ĐB62274
G.180320
G.23551391291
G.3429011247843936
952543261456914
G.45295819741812833
G.5287111651520
575224242550
G.6479833249
G.737534128

XSTD Thứ 2 ngày 01/01/2018

KT10HA 11HA 12HA
ĐB91662
G.194944
G.25362514837
G.3850142175031212
547075469054681
G.48994281610429743
G.5862753713803
975920678743
G.6015677702
G.729325836