Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 113)
Cập nhật: 25/01/2018 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 5 22/10/2026 .
KT 7LT ĐB 605 68 G.1 703 26 G.2 723 89 186 22 G.3 414 97 245 33 909 44 060 93 719 19 779 01 G.4 95 21 74 46 55 67 94 02 G.5 98 75 78 32 25 54 91 62 02 36 68 92 G.6 2 75 0 91 1 32 G.7 93 00 41 09
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 01 , 02 , 09 0 00 1 19 1 01 , 21 , 41 , 91 2 21 , 22 , 26 2 02 , 22 , 32(2) , 62 , 92 3 32(2) , 33 , 36 3 33 , 93(2) 4 41 , 44 , 46 4 44 , 54 5 54 5 75(2) 6 62 , 67 , 68 6 26 , 36 , 46 7 75(2) 7 67 , 97 8 89 8 68 9 91 , 92 , 93(2) , 97 9 09 , 19 , 89
KT 5LY 6LY 13LY ĐB 249 60 G.1 718 16 G.2 484 56 650 07 G.3 452 04 141 71 178 14 088 14 244 84 304 80 G.4 48 22 78 08 76 78 49 50 G.5 59 67 14 50 42 85 80 52 90 14 90 66 G.6 8 28 3 54 1 36 G.7 26 18 50 65
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 04 , 07 , 08 0 50(3) , 60 , 80 1 14(3) , 16 , 18 1 71 2 22 , 26 , 28 2 22 , 52 3 36 3 4 4 04 , 14(3) , 54 , 84 5 50(3) , 52 , 54 , 56 5 65 , 85 6 60 , 65 , 66 , 67 6 16 , 26 , 36 , 56 , 66 7 71 , 78 7 07 , 67 8 80 , 84 , 85 8 08 , 18 , 28 , 78 9 9
KT 11KC ĐB 412 01 G.1 814 15 G.2 672 52 337 87 G.3 097 39 480 94 151 23 291 55 232 83 062 98 G.4 39 53 65 91 15 86 27 62 G.5 48 76 61 62 64 83 64 91 65 91 92 04 G.6 2 47 2 37 6 17 G.7 08 04 14 39
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 12KF 13KF 15KF ĐB 852 98 G.1 665 84 G.2 940 21 071 97 G.3 231 94 037 82 456 95 225 26 521 21 469 28 G.4 69 12 97 05 90 23 70 75 G.5 32 71 87 61 07 28 83 41 38 53 09 42 G.6 6 49 3 01 9 94 G.7 45 15 80 46
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 13KM ĐB 881 49 G.1 205 08 G.2 618 72 457 85 G.3 710 55 201 20 240 52 342 90 851 85 245 38 G.4 01 20 12 73 43 03 62 74 G.5 71 76 98 39 55 85 93 11 33 14 19 77 G.6 3 06 6 47 6 16 G.7 26 07 93 86
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2KR 7KR 13KR ĐB 797 08 G.1 959 55 G.2 130 54 858 50 G.3 702 32 528 09 505 42 004 93 249 73 060 79 G.4 73 10 83 60 75 53 46 81 G.5 23 90 19 07 67 37 52 48 90 32 31 08 G.6 1 17 6 93 2 13 G.7 85 63 53 36
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 15KX ĐB 622 74 G.1 803 20 G.2 355 13 912 91 G.3 429 01 124 78 439 36 952 54 326 14 569 14 G.4 52 95 81 97 41 81 28 33 G.5 28 71 11 65 15 20 57 52 24 24 25 50 G.6 4 79 8 33 2 49 G.7 37 53 41 28
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 10HA 11HA 12HA ĐB 916 62 G.1 949 44 G.2 536 25 148 37 G.3 850 14 217 50 312 12 547 07 546 90 546 81 G.4 89 94 28 16 10 42 97 43 G.5 86 27 53 71 38 03 97 59 20 67 87 43 G.6 0 15 6 77 7 02 G.7 29 32 58 36
Đầy đủ 2 số 3 số