Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 13)
Cập nhật: 10/11/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 5 7 9 11 12 14 18 19 (QD) ĐB 745 92 G.1 100 95 G.2 864 05 735 74 G.3 760 35 594 19 455 45 306 85 997 27 810 14 G.4 23 71 83 44 58 11 25 27 G.5 54 45 69 75 26 40 92 87 26 88 38 42 G.6 5 88 2 65 6 89 G.7 53 41 97 10
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 05 0 10 , 40 1 10 , 11 , 14 , 19 1 11 , 41 , 71 2 27(2) 2 42 , 92 3 35 3 53 4 40 , 41 , 42 , 44 , 45(2) 4 14 , 44 , 74 5 53 5 05 , 35 , 45(2) , 65 , 75 , 85 , 95 6 65 6 7 71 , 74 , 75 7 27(2) , 87 , 97 8 85 , 87 , 88(2) , 89 8 88(2) 9 92 , 95 , 97 9 19 , 89
KT 2 7 9 10 12 15 17 18 (QH) ĐB 029 02 G.1 420 67 G.2 800 88 488 35 G.3 330 38 530 76 037 22 688 88 328 68 985 85 G.4 38 71 82 99 81 80 13 08 G.5 90 27 41 42 37 06 54 49 98 13 42 06 G.6 3 99 4 13 8 53 G.7 45 19 89 01
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02 , 06(2) , 08 0 80 1 13(2) , 19 1 01 , 71 2 22 , 27 2 02 , 22 , 42 3 35 , 38 3 13(2) , 53 4 42 , 45 , 49 4 5 53 5 35 , 45 , 85 6 67 , 68 6 06(2) , 76 7 71 , 76 7 27 , 67 8 80 , 85 , 88(2) , 89 8 08 , 38 , 68 , 88(2) 9 99(2) 9 19 , 49 , 89 , 99(2)
KT 2 3 7 8 12 13 19 20 (QM) ĐB 473 95 G.1 072 47 G.2 340 23 181 53 G.3 358 82 658 66 480 22 902 44 621 94 992 27 G.4 03 70 27 60 28 34 94 71 G.5 89 49 50 35 04 64 92 64 74 02 89 18 G.6 5 62 6 63 3 30 G.7 90 53 88 61
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 8 15 16 17 20 (QS) ĐB 297 88 G.1 141 49 G.2 646 01 535 74 G.3 021 37 997 34 694 00 462 58 788 14 256 53 G.4 67 93 04 42 08 57 14 12 G.5 77 56 59 10 55 72 07 50 24 65 10 30 G.6 5 50 4 19 1 17 G.7 76 92 49 24
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 6 7 8 9 15 16 (QV) ĐB 025 83 G.1 516 27 G.2 605 58 476 72 G.3 028 01 145 97 218 83 455 23 973 88 943 46 G.4 44 82 84 11 99 93 24 71 G.5 52 91 16 28 84 22 76 68 01 66 64 54 G.6 5 92 3 49 0 36 G.7 26 35 02 99
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 9 12 13 15 19 20 (PA) ĐB 802 83 G.1 974 83 G.2 562 78 374 52 G.3 697 28 704 88 003 71 391 99 442 73 106 02 G.4 74 57 39 64 26 15 95 92 G.5 73 49 96 86 28 29 18 79 91 05 08 17 G.6 6 02 1 26 0 69 G.7 53 69 25 51
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 8 10 11 12 14 17 18 (PD) ĐB 323 72 G.1 390 01 G.2 850 80 130 74 G.3 395 50 700 90 410 50 807 71 348 96 861 95 G.4 13 05 19 52 98 64 19 84 G.5 75 22 53 00 66 71 04 08 15 68 74 07 G.6 3 14 4 89 4 96 G.7 59 97 74 61
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 5 7 10 12 14 17 (PH) ĐB 076 62 G.1 052 46 G.2 945 56 193 28 G.3 296 12 197 02 200 15 231 56 976 03 632 28 G.4 82 83 67 58 10 02 95 52 G.5 15 06 05 99 89 66 85 46 38 62 99 18 G.6 4 91 6 31 3 69 G.7 10 83 34 27
Đầy đủ 2 số 3 số