Hôm nay: Thứ 4 ngày 21/10/2026
Sắp quay XSMN lúc 16:15

XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 141)

Cập nhật: · Ban biên tập 1682xoso

Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5. Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h15 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 5 22/10/2026.

XSTD Thứ 5 ngày 26/11/2015

KT
ĐB60233
G.175770
G.25607595186
G.3244014389289774
537931138246130
G.43670088198926632
G.5099575117116
763465676200
G.6026080480
G.737743479
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
000, 01000, 30, 70(2), 80(2)
111, 16101, 11, 81
226232, 82, 92(2)
330, 32, 33, 34(2), 37333, 93
4434(2), 74(2)
5575, 95
667616, 26, 86
770(2), 74(2), 75, 79737, 67
880(2), 81, 82, 868
992(2), 93, 95979

XSTD Thứ 2 ngày 23/11/2015

KT
ĐB52781
G.159237
G.21085585336
G.3537231969756088
811249063879591
G.44591143421829387
G.5704101268390
789076163117
G.6809677773
G.794441799
ĐầuLô tôĐuôiLô tô
009090(2)
116, 17(2)141, 81, 91(2)
223, 24, 26282
334, 36, 37, 38323, 73
441, 44424, 34, 44, 94
555555
6616, 26, 36
773, 77717(2), 37, 77, 87, 97
881, 82, 87, 88838, 88
990(2), 91(2), 94, 97, 99909, 99

XSTD Thứ 5 ngày 19/11/2015

KT
ĐB62931
G.155368
G.26320405362
G.3737896835421864
733324063171824
G.43596630302326750
G.5455993730842
151108010173
G.6806478122
G.753300927

XSTD Thứ 2 ngày 16/11/2015

KT
ĐB58915
G.110089
G.27905539595
G.3307129329707826
752532117196517
G.43089088272952324
G.5076099163270
359427955068
G.6533830183
G.740830622

XSTD Thứ 5 ngày 12/11/2015

KT
ĐB75057
G.194072
G.21572530958
G.3035245523535262
857654049461529
G.43607982980437612
G.5401275093273
479096697846
G.6909395167
G.717131878

XSTD Thứ 4 ngày 11/11/2015

KT
ĐB48114
G.163693
G.29612239166
G.3090467396040952
380339658083427
G.44901221931834163
G.5271889315557
926342843192
G.6064336483
G.785239437

XSTD Thứ 2 ngày 09/11/2015

KT
ĐB11322
G.141200
G.28993062354
G.3238297298772366
361378331752472
G.46622845852902341
G.5906314034702
378127753876
G.6175078017
G.719728714

XSTD Thứ 5 ngày 05/11/2015

KT
ĐB73424
G.120191
G.28500599965
G.3202350450925880
597915513326571
G.43493361053587523
G.5117188898743
101374903765
G.6464737585
G.734181108