Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 18)
Cập nhật: 23/06/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 4 7 8 12 13 14 (HV) ĐB 521 57 G.1 172 21 G.2 075 72 138 20 G.3 515 34 051 26 110 15 949 01 195 36 988 00 G.4 45 69 39 63 06 27 42 16 G.5 86 87 94 39 43 06 28 75 20 60 20 78 G.6 6 39 6 09 5 58 G.7 89 08 95 67
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 01 , 06 , 08 , 09 0 00 , 20 , 60 1 15 , 16 1 01 , 21 2 20 , 21 , 26 , 27 2 72 3 34 , 36 , 39(2) 3 63 4 4 34 5 57 , 58 5 15 , 75 , 95 6 60 , 63 , 67 , 69 6 06 , 16 , 26 , 36 7 72 , 75 , 78 7 27 , 57 , 67 , 87 8 87 , 89 8 08 , 58 , 78 9 95 9 09 , 39(2) , 69 , 89
KT 2 4 8 13 14 15 (GA) ĐB 762 88 G.1 257 10 G.2 944 58 768 05 G.3 661 47 681 40 511 79 886 50 880 93 665 42 G.4 66 14 21 13 59 47 31 24 G.5 93 90 94 66 55 82 65 65 39 49 49 04 G.6 0 65 0 50 1 44 G.7 15 56 10 03
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 03 , 04 , 05 0 10(2) , 40 , 50(2) , 90 1 10(2) , 13 , 14 , 15 1 2 24 2 42 , 82 3 3 03 , 13 , 93 4 40 , 42 , 44 , 47(2) , 49 4 04 , 14 , 24 , 44 5 50(2) , 56 , 58 5 05 , 15 , 65(2) 6 65(2) , 66 6 56 , 66 7 79 7 47(2) 8 82 , 88 8 58 , 88 9 90 , 93 9 49 , 79
KT 1 2 5 11 12 13 (GD) ĐB 124 56 G.1 416 69 G.2 690 19 634 47 G.3 861 33 773 09 592 21 298 62 555 91 012 06 G.4 58 86 69 48 88 08 14 38 G.5 47 01 03 70 23 58 55 73 70 04 05 99 G.6 1 82 1 09 9 47 G.7 67 53 81 66
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 7 11 14 15 (GK) ĐB 376 49 G.1 429 91 G.2 099 08 385 99 G.3 224 53 850 88 785 32 221 09 285 64 418 67 G.4 76 96 89 40 16 54 87 55 G.5 69 97 35 66 11 44 35 02 77 24 36 09 G.6 7 73 6 03 9 00 G.7 43 10 34 36
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 9 10 11 12 14 (GN) ĐB 234 88 G.1 969 36 G.2 698 05 317 73 G.3 750 81 234 98 780 36 196 03 022 29 020 40 G.4 67 76 81 34 30 45 03 63 G.5 34 25 81 40 73 05 11 12 46 45 15 52 G.6 1 41 2 27 7 15 G.7 31 62 44 23
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 8 10 12 15 (GS) ĐB 810 62 G.1 004 35 G.2 971 68 027 28 G.3 091 21 205 39 005 64 597 13 591 72 300 57 G.4 40 81 36 73 65 42 06 64 G.5 64 97 43 50 35 35 05 41 16 33 09 06 G.6 9 15 8 05 0 31 G.7 95 30 87 86
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 4 6 11 12 (GV) ĐB 742 68 G.1 583 60 G.2 003 98 193 82 G.3 223 69 238 14 327 71 421 98 189 20 729 76 G.4 51 39 22 50 94 82 11 86 G.5 29 72 99 74 45 20 91 20 70 97 50 40 G.6 2 39 6 45 2 74 G.7 11 12 94 84
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 5 8 10 14 (FA) ĐB 769 01 G.1 493 34 G.2 260 13 652 42 G.3 216 03 832 57 207 97 177 60 328 22 702 60 G.4 37 87 57 17 90 80 81 11 G.5 81 27 93 10 96 53 61 14 21 05 56 67 G.6 1 55 6 23 8 58 G.7 77 90 25 93
Đầy đủ 2 số 3 số