Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 2)
Cập nhật: 17/09/2026 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 2 5 10 12 13 (GM) ĐB 719 60 G.1 889 51 G.2 159 11 124 38 G.3 104 49 170 20 706 11 784 09 045 37 927 85 G.4 99 77 59 57 25 80 20 82 G.5 72 00 36 43 51 64 00 39 58 38 33 26 G.6 5 48 0 75 9 34 G.7 66 92 36 12
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 00 , 09 0 00 , 20 , 60 , 80 1 11(2) , 12 1 11(2) , 51 2 20 , 26 2 12 , 82 , 92 3 34 , 36 , 37 , 38(2) , 39 3 43 4 43 , 48 , 49 4 34 , 64 5 51 , 57 5 75 , 85 6 60 , 64 , 66 6 26 , 36 , 66 7 75 , 77 7 37 , 57 , 77 8 80 , 82 , 85 8 38(2) , 48 9 92 9 09 , 39 , 49
KT 8 9 10 12 13 14 (GH) ĐB 745 22 G.1 705 92 G.2 574 89 686 02 G.3 867 18 849 88 371 98 603 51 727 17 298 55 G.4 05 29 08 08 73 71 86 48 G.5 34 57 10 96 47 79 91 72 96 48 34 93 G.6 9 56 3 13 5 47 G.7 75 94 24 31
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 08 0 1 13 , 17 , 18 1 31 , 51 , 71 2 22 , 24 , 29 2 02 , 22 , 72 , 92 3 31 3 13 , 93 4 47 , 48(2) 4 24 , 94 5 51 , 55 , 56 , 57 5 55 , 75 6 6 56 , 96 7 71 , 72 , 75 , 79 7 17 , 47 , 57 8 88 , 89 8 08 , 18 , 48(2) , 88 , 98 9 92 , 93 , 94 , 96 , 98 9 29 , 79 , 89
KT 2 3 7 11 13 15 (GC) ĐB 309 81 G.1 445 95 G.2 151 34 946 24 G.3 725 24 938 99 924 46 094 06 707 72 039 66 G.4 38 89 75 92 51 48 34 27 G.5 05 36 17 37 50 70 31 78 50 42 24 43 G.6 2 84 2 94 6 24 G.7 53 94 14 47
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 3 8 11 13 (FZ) ĐB 349 90 G.1 174 49 G.2 227 62 019 34 G.3 617 77 434 41 297 34 749 40 970 28 226 03 G.4 00 57 30 11 67 08 61 31 G.5 65 96 68 48 86 46 83 34 69 31 38 71 G.6 7 52 0 63 1 64 G.7 48 16 50 19
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 8 10 11 13 (FU) ĐB 395 11 G.1 239 56 G.2 521 56 383 39 G.3 020 03 959 75 570 33 079 34 958 46 951 88 G.4 88 46 72 10 65 67 26 05 G.5 90 43 11 26 96 34 73 26 19 64 10 77 G.6 8 97 3 47 1 18 G.7 08 44 73 71
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 7 11 13 15 (FR) ĐB 356 44 G.1 440 80 G.2 789 84 507 48 G.3 895 13 306 69 565 30 968 63 995 20 178 62 G.4 49 57 10 95 37 29 96 46 G.5 55 16 82 63 47 26 61 07 82 16 84 50 G.6 8 78 0 21 8 93 G.7 77 34 70 20
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 7 8 11 12 14 20 (FM) ĐB 826 45 G.1 761 99 G.2 384 17 433 70 G.3 712 24 576 62 917 37 559 18 336 48 414 52 G.4 28 95 33 22 16 38 30 18 G.5 36 43 31 31 96 79 08 17 13 34 53 94 G.6 2 99 4 81 1 73 G.7 03 86 61 71
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 4 7 9 14 15 (FH) ĐB 369 17 G.1 000 86 G.2 945 28 270 73 G.3 946 76 560 01 093 35 016 16 848 23 296 93 G.4 62 12 29 64 65 51 42 38 G.5 12 93 39 18 39 24 88 64 98 17 09 64 G.6 0 23 9 67 5 17 G.7 19 85 40 71
Đầy đủ 2 số 3 số