Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 22)
Cập nhật: 03/03/2025 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 4 5 6 7 14 15 19 (BE) ĐB 845 75 G.1 289 08 G.2 311 40 610 52 G.3 406 22 441 37 473 57 070 48 345 25 307 87 G.4 56 68 11 24 22 72 44 32 G.5 65 53 39 12 95 60 39 47 25 02 05 17 G.6 2 74 2 50 1 48 G.7 66 93 40 08
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 02 , 08(2) 0 40(2) , 50 , 60 1 12 , 17 1 2 22 , 24 , 25 2 02 , 12 , 22 , 32 , 52 , 72 3 32 , 37 3 53 , 93 4 40(2) , 47 , 48(2) 4 24 , 74 5 50 , 52 , 53 , 57 5 25 , 75 6 60 , 66 , 68 6 66 7 72 , 74 , 75 7 17 , 37 , 47 , 57 , 87 8 87 8 08(2) , 48(2) , 68 9 93 9
KT 3 7 9 11 13 14 18 19 (BK) ĐB 662 28 G.1 014 02 G.2 720 81 409 40 G.3 361 47 164 77 805 04 907 01 459 42 769 58 G.4 96 04 52 97 57 66 75 48 G.5 65 38 40 28 29 86 93 11 26 82 62 95 G.6 2 21 9 94 8 88 G.7 02 57 23 84
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02(2) , 04(2) 0 40 1 11 1 01 , 11 , 21 , 81 2 21 , 23 , 28(2) 2 02(2) , 42 , 82 3 38 3 23 4 40 , 42 , 47 , 48 4 04(2) , 84 , 94 5 57 , 58 5 95 6 66 6 66 , 86 7 77 7 47 , 57 , 77 , 97 8 81 , 82 , 84 , 86 , 88 8 28(2) , 38 , 48 , 58 , 88 9 94 , 95 , 97 9
KT 1 4 8 10 11 12 13 18 (BN) ĐB 410 66 G.1 643 96 G.2 848 25 276 39 G.3 669 92 715 42 295 31 653 00 666 18 763 55 G.4 74 55 21 12 88 08 18 50 G.5 10 39 90 13 58 47 21 37 19 91 98 23 G.6 1 84 3 50 3 90 G.7 24 30 11 73
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 6 8 9 15 16 19 (BS) ĐB 694 48 G.1 609 65 G.2 146 55 686 54 G.3 627 75 782 92 153 18 140 53 027 39 156 43 G.4 01 96 68 54 68 12 69 11 G.5 23 96 34 34 55 47 94 61 83 22 85 97 G.6 2 23 5 68 2 74 G.7 99 16 29 06
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 3 5 6 9 11 12 19 20 (BV) ĐB 087 98 G.1 045 20 G.2 459 62 953 63 G.3 666 87 240 68 621 22 874 01 462 31 756 60 G.4 22 42 16 62 35 24 93 81 G.5 20 87 99 06 80 84 90 81 00 04 77 57 G.6 7 19 9 48 8 91 G.7 93 19 44 71
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 5 11 12 14 17 20 (AB) ĐB 971 58 G.1 166 77 G.2 239 00 985 32 G.3 316 76 669 40 886 41 894 68 195 98 411 58 G.4 10 53 27 37 98 57 32 57 G.5 23 51 99 95 66 51 08 59 44 76 73 92 G.6 6 10 5 00 8 80 G.7 70 01 49 14
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 4 5 7 11 12 15 18 19 (AE) ĐB 666 86 G.1 604 31 G.2 609 42 753 53 G.3 388 07 822 39 130 01 033 78 928 09 295 81 G.4 76 08 71 21 13 92 62 14 G.5 06 33 89 57 33 11 62 32 19 26 10 80 G.6 9 67 7 28 7 90 G.7 33 20 60 32
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 6 7 8 11 12 18 (AK) ĐB 042 17 G.1 358 54 G.2 981 68 828 66 G.3 761 83 232 27 894 05 404 78 305 63 075 97 G.4 95 76 09 60 64 22 72 28 G.5 15 91 92 95 71 86 08 24 29 67 39 40 G.6 7 37 6 14 5 42 G.7 60 53 20 57
Đầy đủ 2 số 3 số