Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 26)
Cập nhật: 07/11/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 2 4 7 8 11 14 17 20 (VM) ĐB 478 13 G.1 110 86 G.2 438 20 845 64 G.3 958 46 893 81 572 02 190 64 979 90 859 88 G.4 92 09 12 81 39 98 83 25 G.5 05 52 88 48 14 03 71 83 99 48 29 36 G.6 8 89 3 70 3 12 G.7 42 47 01 33
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02 , 03 , 09 0 20 , 70 , 90 1 12 , 13 1 01 , 81(2) 2 20 , 25 2 02 , 12 , 42 , 52 3 33 , 36 3 03 , 13 , 33 , 83 4 42 , 46 , 47 , 48(2) 4 64(2) 5 52 5 25 6 64(2) 6 36 , 46 , 86 7 70 7 47 8 81(2) , 83 , 86 , 88 , 89 8 48(2) , 88 , 98 9 90 , 98 9 09 , 89
KT 4 5 8 9 10 12 18 19 (VH) ĐB 292 74 G.1 960 86 G.2 494 07 971 45 G.3 214 06 185 65 619 22 357 21 453 02 898 15 G.4 59 66 55 09 00 98 42 35 G.5 18 78 48 14 62 81 12 17 03 12 94 01 G.6 9 12 1 22 5 41 G.7 68 21 05 63
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 02 , 05 , 06 , 07 , 09 0 1 12(2) , 14 , 15 , 17 1 01 , 21(2) , 41 , 81 2 21(2) , 22(2) 2 02 , 12(2) , 22(2) 3 35 3 63 4 41 , 45 4 14 , 74 5 5 05 , 15 , 35 , 45 , 65 6 63 , 65 , 66 , 68 6 06 , 66 , 86 7 74 , 78 7 07 , 17 8 81 , 86 8 68 , 78 , 98 9 98 9 09
KT 3 5 6 7 8 9 14 16 (VD) ĐB 278 65 G.1 981 56 G.2 520 22 606 16 G.3 680 53 473 75 902 54 456 18 357 31 381 32 G.4 68 13 78 63 15 66 09 18 G.5 93 98 59 16 05 32 80 73 18 35 25 46 G.6 7 53 0 38 2 24 G.7 00 23 91 37
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 3 6 7 12 15 17 19 (VA) ĐB 904 27 G.1 855 21 G.2 575 19 237 85 G.3 215 73 213 40 399 88 118 12 359 64 073 36 G.4 41 18 09 25 60 05 25 48 G.5 93 10 24 27 20 52 96 77 93 46 14 51 G.6 2 60 2 00 6 39 G.7 27 96 41 84
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 4 6 8 14 16 17 18 (UV) ĐB 306 15 G.1 921 37 G.2 188 47 859 88 G.3 306 42 994 96 726 39 471 55 274 78 473 99 G.4 87 27 12 63 94 80 61 64 G.5 69 36 86 98 36 47 40 03 02 73 42 75 G.6 8 58 0 47 3 58 G.7 84 58 55 22
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 7 9 12 13 15 16 19 (UR) ĐB 065 03 G.1 222 05 G.2 649 15 856 44 G.3 089 01 343 43 558 65 977 47 593 84 326 29 G.4 20 09 69 57 89 38 31 52 G.5 07 50 40 25 45 45 77 26 53 69 67 46 G.6 9 60 2 00 0 05 G.7 55 83 36 27
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 7 11 12 14 15 16 17 (UM) ĐB 091 09 G.1 276 50 G.2 818 30 843 08 G.3 330 23 027 50 148 25 322 84 381 03 152 96 G.4 20 53 06 36 24 39 74 82 G.5 98 27 98 71 35 94 51 87 07 54 35 90 G.6 3 66 5 77 3 35 G.7 94 39 32 52
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 2 6 7 9 12 15 16 (UH) ĐB 028 03 G.1 902 99 G.2 601 12 107 94 G.3 971 01 690 70 968 86 787 65 414 56 657 98 G.4 45 29 79 84 30 50 54 75 G.5 10 36 91 25 39 56 50 64 95 82 76 89 G.6 3 18 2 26 0 55 G.7 42 70 50 55
Đầy đủ 2 số 3 số