Trang chủ › XSMB › XSTD XSTD – Kết quả xổ số Hà Nội (trang 36)
Cập nhật: 29/01/2024 · Ban biên tập 1682xoso
Xổ số Hà Nội là tên đài phát hành vé của xổ số miền Bắc vào Thứ 2 và Thứ 5 . Kết quả XSTD chính là kết quả XSMB của ngày đó, quay lúc 18h10 tại trường quay Xổ số kiến thiết Thủ đô. Kỳ tiếp theo: Thứ 2 19/10/2026 .
KT 1 2 3 5 11 15 17 18 (FE) ĐB 753 46 G.1 981 71 G.2 235 41 907 43 G.3 981 89 711 52 094 12 864 14 110 35 952 89 G.4 27 71 34 74 53 14 06 09 G.5 09 12 72 38 91 54 87 50 10 11 02 65 G.6 1 56 4 32 7 99 G.7 81 83 09 85
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 09(2) 0 50 1 11 , 12(2) , 14(2) 1 11 , 41 , 71(2) , 81 2 2 12(2) , 32 , 52 3 32 , 35 , 38 3 43 , 83 4 41 , 43 , 46 4 14(2) , 54 , 74 5 50 , 52 , 54 , 56 5 35 , 65 , 85 6 65 6 46 , 56 7 71(2) , 74 7 8 81 , 83 , 85 , 89(2) 8 38 9 99 9 09(2) , 89(2) , 99
KT 2 3 4 5 6 13 18 20 (FA) ĐB 773 75 G.1 141 14 G.2 994 04 539 41 G.3 452 39 923 27 583 66 845 17 711 58 138 90 G.4 94 79 86 48 04 93 98 81 G.5 39 61 35 99 42 06 26 25 22 01 81 53 G.6 9 12 7 35 7 27 G.7 56 24 57 42
Đầy đủ 2 số 3 số
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô 0 01 , 04 , 06 0 90 1 12 , 14 , 17 1 01 , 41 , 61 , 81 2 24 , 25 , 27(2) 2 12 , 42 3 35 , 39 3 53 , 93 4 41 , 42 , 48 4 04 , 14 , 24 5 53 , 56 , 57 , 58 5 25 , 35 , 75 6 61 , 66 6 06 , 56 , 66 7 75 , 79 7 17 , 27(2) , 57 8 81 8 48 , 58 9 90 , 93 , 99 9 39 , 79 , 99
KT 1 3 6 9 12 16 18 19 (EX) ĐB 369 10 G.1 791 18 G.2 282 63 377 29 G.3 393 44 367 81 976 14 337 35 518 36 416 88 G.4 75 47 34 33 79 82 35 23 G.5 67 79 95 63 56 86 21 91 73 74 35 56 G.6 2 52 5 34 4 20 G.7 60 13 65 17
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 5 8 11 12 14 16 19 (ES) ĐB 549 98 G.1 545 78 G.2 929 14 816 59 G.3 674 86 761 76 282 43 256 90 973 25 270 64 G.4 07 17 57 36 17 47 76 84 G.5 39 98 86 10 39 99 47 49 87 00 99 98 G.6 9 33 2 71 9 14 G.7 77 23 11 48
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 5 9 10 11 14 15 16 17 (EP) ĐB 632 61 G.1 523 95 G.2 542 21 549 37 G.3 216 42 726 20 469 15 409 39 669 75 952 37 G.4 95 26 94 44 48 55 60 97 G.5 31 45 60 73 17 74 93 35 21 93 07 47 G.6 9 34 3 67 8 64 G.7 94 59 67 21
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 2 10 11 12 13 14 16 17 (EK) ĐB 282 85 G.1 457 85 G.2 140 65 973 97 G.3 202 45 506 13 865 75 832 91 971 09 297 93 G.4 14 47 83 21 73 43 50 81 G.5 33 22 15 78 67 31 23 90 36 87 35 49 G.6 1 85 5 47 7 11 G.7 82 23 28 84
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 1 3 4 7 8 11 13 15 (EF) ĐB 910 89 G.1 520 95 G.2 242 98 860 32 G.3 117 02 124 68 643 39 842 13 639 64 155 87 G.4 03 75 19 88 66 75 26 21 G.5 90 23 50 30 24 54 62 61 88 31 26 53 G.6 7 21 3 56 6 91 G.7 19 77 78 40
Đầy đủ 2 số 3 số
KT 6 11 12 14 15 16 18 19 (EA) ĐB 102 40 G.1 344 74 G.2 504 18 449 65 G.3 096 94 120 63 988 49 110 96 806 62 430 64 G.4 12 61 99 34 12 67 72 27 G.5 01 13 53 20 31 30 49 72 02 71 60 73 G.6 2 78 2 47 2 28 G.7 62 12 36 02
Đầy đủ 2 số 3 số